YOUR GUY in Vietnamese translation

[jɔːr gai]
[jɔːr gai]
anh chàng của bạn
your guy
your man
your boy
chàng của bạn
your guy
your man
chàng trai của bạn
your guy
your boy
người của anh
your people
your man
your guy
one of yours
yourmen
someone of your
người đàn ông của bạn
your man
your husband
your guy
anh chàng của cậu
chàng trai của mình
your guy
his boys
thằng bạn
my friend
dude
buddy
your guy
fellow
người của bạn
your people
your person
your men
your guy
who you
your individual
your folks
guy của bạn

Examples of using Your guy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Why doesn't your guy at city hall do something,?
Sao người của bà ở tòa thị chính chẳng làm gì?
Yeah, but never mind because your guy was worse… Yeah.
Ừ, nhưng đừng bận tâm vì người của các anh thật tồi tệ… Yeah.
Thank you.- Your guy Miles is impressive.
Cảm ơn.- Anh chàng Miles ấn tượng đấy.
Right. Your guy's an accountant.
Phải. Gã của cô là một tay kế toán.
That's your guy here.
anh này.
My guy killed your guy.
Tôi giết bạn của anh.
This is your guy.
Đây là chàng trai của cô.
That's your guy.
Đó là người của anh, anh bạn.
Is that your guy?
Đó là chàng trai của ông à?
But listen, your guy… Is it Bic?
Nhưng nghe này, anh chàng của anh… Đó có phải là Bic không?
All right, your guy may have a great body, but our guy is really funny.
Được rồi nhưng anh chàng của bọn tớ rất hài hước.
If your guy loves you, he will be willing to change for you.
Nếu anh ấy yêu bạn sẽ sẵn sàng thay đổi vì bạn.
How to Get Your Guy to Open Up.
Làm thế nào để có được Man của bạn để mở.
he is totally your guy.
nó hoàn toàn là người của mày.
Because you don't want to lose your guy.
Bạn không muốn đánh mất người đàn ông của mình.
It should be,"Sly's your guy.
Nên là:" Sly là người bạn tin.
You have got to look at what your guy did too.
Anh phải nhìn thấy những việc người của các anh đã làm.
Have you talked to your guy yet?
Cậu đã nói chuyện với người của cậu chưa?
First Bennett, now your guy, huh?
Bennett, rồi lại bạn anh ư?
You win, you get your guy back.
Anh thắng, lấy lại bạn anh.
Results: 173, Time: 0.0568

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese