BACK BAY in English translation

back bay
vịnh back
vịnh phía sau
backbay

Examples of using Back bay in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
nằm trong khoảng cách đi bộ của Bảo tàng Mỹ thuật và gần Back Bay Fens.
Isabella Stewart Gardner's lifetime) is a museum in the Fenway-Kenmore neighborhood of Boston, Massachusetts near the Back Bay Fens.
Trong căn hộ Back Bay thoáng mát, nơi tôi sống
In the airy Back Bay condo where I lived with my professor partner,
Four Seasons Back Bay, CitizenM North Station cùng với tiềm năng cho các dự án nhỏ khác với thời gian phát triển ngắn hơn để tiến lên phía trước.
next year include the Cambria Hotel in South Boston, the Moxy Theater District, the Four Seasons Back Bay, the CitizenM North Station along with the potential for other smaller projects with shorter development timelines to move forward.
về toà lâu đài Rose Hill hùngvĩ của ông ở vùng Back Bay, Boston.
the South of France, and of course his 4 magnificent estate, Rose Hill, in the Back Bay area of Boston.
Beacon Hill thịnh vượng; và Back Bay cao cấp, nơi các tòa nhà đá nâu mang tính biểu tượng của thành phố cực kỳ nổi bật.
wealthy Beacon Hill; and upscale Back Bay, where the city's iconic brownstone buildings reign supreme.
nằm trong khoảng cách đi bộ của Bảo tàng Mỹ thuật và gần Back Bay Fens.
Fenway-Kenmore neighborhood of Boston, Massachusetts, located within walking distance of the Museum of Fine Arts and near the Back Bay Fens….
cao cấp Back Bay, nơi hòn đá nâu xây dựng thành phố mang tính biểu tượng của vô cùng nổi bật.
trendy Jamaica Plain, which was gentrified in the early 2000s; wealthy Beacon Hill; and upscale Back Bay, where the city's iconic brownstone buildings reign supreme.
vùng nước rộng mở của Khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia Back Bay cũng như Công viên tiểu bang Cape Cape, cả hai đều
clear waters or simply strolling along the beach, you can explore the surrounding marshes and vast open waters of the Back Bay National Wildlife Refuge as well as False Cape State Park,
Khu Back Bay ở Boston.
Back Bay area of Boston.
Nhà hàng tại Back Bay.
Restaurants in Back Bay.
Khu Back Bay ở Boston.
Boston's Back Bay area.
Khu Back Bay ở Boston.
Back Bay in Boston.
Khu Back Bay ở Boston.
Boston's Back Bay.
Nhà xuất bản: Back bay books.
Publisher by: Back Bay Books.
Quán ăn Back Bay Social Club!
Back Bay Social Club!
Nhà xuất bản: Back bay books.
The Collector Publisher: Back Bay Books.
Nhà xuất bản: Back bay books.
The Publisher Back Bay Books.
Đang tìm kiếm Back Bay Social Club.
Searching Back Bay Social Club.
Nhà xuất bản: Back bay books.
Published by: Back Bay Books.
Đánh giá về Hilton Boston Back Bay.
At the Hilton Boston Back Bay.
Results: 142, Time: 0.0278

Word-for-word translation

Top dictionary queries

Vietnamese - English