A BIRD in Vietnamese translation

[ə b3ːd]
[ə b3ːd]
chim
bird
dick
con
child
son
baby
human
kid
daughter

Examples of using A bird in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
A bird and a lady?
Con cò và cô nàng?
I think it was a bird strike.
Tôi nghĩ là do chim đâm vào.
Now think of a bird.
Nghĩ Về Một Loài Chim.
This moment God has come to you as a bird.
Khoảnh khắc này Thượng đế đến với bạn dưới dạng con chim.
But when you are high, you will feel free as a bird.
Khi bay, bạn cảm giác tự do như một chú chim.
it is considered a bird of ill omen.
hóa thân của những con chim bất tử.
Bump on the head, I'm as free as a bird.
Nổ tung trong đầu. Tôi cảm thấy mình tự do như một chú chim.
Have you got a Bird problem?
Bạn đang gặp vấn đề về Chim?
Protoavis texensis, was described in 1991 as a bird older than Archaeopteryx.
Protoavis texensis được miêu tả năm 1991, coi là loài chim cổ hơn cả Archaeopteryx.
They do like to bath, so should be offered a bird bath.
Chim bổi vẫn thích tắm, ta vẫn nên cho chim tắm.
If I could, I would be a bird singing when you feel sad.
Nếu có thể, con muốn trở thành chú chim hót vang khi mẹ buồn.
Also yellow but not a bird.
Cũng màu hồng nhưng không phải Vịt.
What happens if the plane hits a bird?
Điều gì xảy ra khi máy bay va chạm với chim?
Do you have a bird problem?
Bạn đang gặp vấn đề về Chim?
He has knocked at your door as a bird.
Ngài đã gõ cửa nhà bạn dưới dạng con chim.
Your eyes are black, like those of a bird.".
Lạnh lùng như mắt chúa của các loài chim".
The rest will be made by a bird itself.
Phần còn lại của thức ăn sẽ được lấy bởi chính những con chim.
It has transformed him into a bird.”.
Để nó trở thành chim con“.
Can you play with him like a bird.
Con có dám chơi với nó như với loài chim.
Comparison between the air sacs of Majungasaurus and a bird(duck).
So sánh túi khí của loài Majungasaurus và loài chim( vịt).
Results: 1529, Time: 0.0343

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese