A YEAR in Vietnamese translation

[ə j3ːr]
[ə j3ːr]
năm
year
five
0

Examples of using A year in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Half a year in Korea.
NỬa ngÀy Ở hÀn quỐc.
A year later, I made a net of 1million naira.
Ngày hôm qua, tôi đã bán được 1 triệu Naira.
A Year in the Life of an NQT.
Trong suốt cuộc đời của một NCT.
125 speeches a year.
diễn thuyết 125 lần.
I have had a youtube channel for a year.
Tôi có một kênh YouTube trong nhiều năm.
Adele's fortune has grown by a massive £40million in a year.
Gia sản của Adele tăng tới 40 triệu bảng trong năm qua.
However, these prices would still be higher than the average a year ago.
Tuy nhiên, giá này vẫn cao hơn so với trung bình nhiều năm trước.
Why do I have to wait half a year for it?
Tại sao lại cần đợi tới nửa tháng thế?
Often, data is linked to the last 90 days or a year.
Dữ liệu thường được gắn với 90 ngày hoặc năm qua.
I firmly believe that the EU will collapse in a year.
Tôi đoán rằng thành phố sẽ sụp đổ trong tháng.
Unfortunately it was also a year of falling prices.
Giá giảm cũng là giá giảm của các năm trước.
Why would you have to wait a year?
Vì sao phải đợi tới tận một năm?
I have watched this on National Geographic Channel a year ago.
Có xem cái này trên kênh National geographic vài lần rồi.
In both the U.S. and Canada, we celebrate a day of thanksgiving once a year.
Mỹ và Canada mừng ngày lễ Thanksgiving cách nhau 1 tháng.
Not bad for a market that barely existed a year earlier.
Không tệ đối với một thị trường gần như chưa xuất hiện vào năm năm trước.
If you have to eat it, make it once a year.
Nếu bạn cảm thấy như bạn phải ăn ngoài, hãy làm điều đó một lần một ngày.
Was in solitary for, like, a year.
Bị biệt giam tận một năm.
If ever there was a year to quit, this might be it.
Nếu có bao giờ một tuần để bỏ qua, điều này có lẽ là nó.
Today and this year is a year for great things for you.
Năm nay và năm sau đều là những năm có lợi cho cô.
I usually change it up about 3 times a year.
Thường xuyên thay khoảng 3 lần/ 1 ngày.
Results: 46479, Time: 0.0256

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese