ALIKE in Vietnamese translation

[ə'laik]
[ə'laik]
như nhau
same
equally
alike
similar
identical
giống nhau
same
similar
identical
alike
similarity
cũng như
as
as well
like
alike
đều
all
both
have
evenly
equally
are
người
people
person
man
human
one
guy
someone who
friend
others
individuals
alike

Examples of using Alike in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Are the blind and the seeing alike?
Há người mù và người nhìn thấy bằng nhau?
No two revolutions are ever completely alike.
Không có hai cuộc cách mạng nào là hoàn toàn tương tự.
the whole country looks alike.
cả xứ sở này trông giống như nhau.
Yes, as long as others share alike.
Có, miễn là những người khác cũng chia sẻ tương tự.
Mother and child alike.
Mẹ và bé tương tự.
You know that saying“no two pregnancies are alike”??
Nhưng như mọi người đã nói," không có hai lần mang thai là giống như nhau."?
No two lamps are exactly alike.
Không có hai chiếc đèn nào giống hệt nhau cả.
Any two pieces alike.
Hai mảnh bằng nhau.
All business schools are not alike.
Nhưng không phải các trường kinh doanh đều như nhau.
All TVs look alike.
Tất cả TV trông đều giống nhau.
Others said,“No but only looks alike.”.
Có người bảo:“ Không phải đâu, nhưng trông cũng giống!”.
SA means share alike.
SA nghĩa là chia sẻ tương tự.
Not only do they all look alike, but.
Các dấu hiệu tuy không phải ai cũng giống nhưng nhìn chung là.
Another man considers every day alike.
Kẻ thì lại nghĩ: ngày nào cũng như nhau.
No two pieces are alike,….
Mảnh còn lại bằng nhau.
one day above another: another esteemeth every day alike.
kẻ kia tưởng mọi ngày đều bằng nhau;
Canadians and Vietnamese alike will benefit.
Người Canada và người Việt Nam sẽ cùng có lợi”./.
I guess teaching and writing can be very much alike.
Em đọc thuộc thế chắc là viết và học cũng như nhau còn gì.
women should dress alike.
phụ nữ phải mặc đồng phục.
do we want- for you to be alike.”.
chúng ta chỉ muốn cùng một chỗ……”.
Results: 3283, Time: 0.0522

Top dictionary queries

English - Vietnamese