ARE BORING in Vietnamese translation

[ɑːr 'bɔːriŋ]
[ɑːr 'bɔːriŋ]
chán
boredom
dull
tire
weary
bored
am sick
depressed
fed
là nhàm chán
is boring
is boredom
is dull
đang nhàm chán
are boring
là tẻ nhạt
is tedious
are boring
rất nhàm chán
very boring
be boring
be very boring
be so boring
very dull
quite boring
đều nhàm chán
are boring
nhạt nhẽo
bland
stale
insipid
boring
tasteless
boorish
tepid
dull
vapid
wishy-washy
được nhàm chán
be boring
quá nhàm chán
too boring
so boring
too dull
too lame

Examples of using Are boring in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Older guys are boring, too.
Bọn già hơn cũng chán.
Weddings are boring.
Lễ cưới chán lắm.
Videos are boring.
Toàn video chán lắm.
Simply because you are boring to find here,
Đơn giản bởi vì nhàm chán bạn mới tìm đến đây,
Or maybe they are boring and don't really know the city?
Hoặc có thể họ nhàm chán và không thực sự biết thành phố?
You are boring and weak.
Bạn tẻ nhạt và thiếu tinh tế.
Yeah, you're boring the man.
Vâng, em đang chán đàn ông đấy.
The details are boring, he tells us.
Nhưng giọng nói đều đều buồn chán, họ cho chúng tôi biết.
Yeah, but you're boring the man.
Vâng, em đang chán đàn ông đấy.
You're boring.- Oh.
Anh đáng chán ấy.
You're boring the man.
Vâng, em đang chán đàn ông đấy.
They're boring.
Chúng nhàm lắm.
You are boring, insane, crazy.
Em tẻ nhạt, điên rồ, mất trí.
They're boring. And they're bullshit.
Chúng tẻ nhạt. Và chúng vớ vẩn.
And they're bullshit. They're boring.
Chúng tẻ nhạt. Và chúng vớ vẩn.
They're boring.
Chúng chán phèo.
All problems are boring until they're your own.
Rắc rối nào cũng chán, trừ khi nó là của chính mình.
Fish are boring.
Vị cá đều chán ngấy.
Who said that museums are boring?
Ai nói đến Bảo tàng là chán?
Think they are boring?
Bạn cho rằng họ tẻ nhạt?
Results: 159, Time: 0.0661

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese