BAD COP in Vietnamese translation

[bæd kɒp]
[bæd kɒp]
cảnh sát xấu
bad cop
cớm xấu
bad cop
cớm ác
cảnh sát tồi
cớm tồi
bad cop
bad cop
cảnh sát tệ

Examples of using Bad cop in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I played bad cop, you played good cop. He Laowen.
Tôi là cảnh sát tệ. Cậu là cảnh sát giỏi.
This is a"good cop, bad cop" arrangement.
Đúng là phim“ Good cop, bad cop” rồi.
Think he's the only bad cop in this room? Hey!
Ngươi nghĩ chỉ một mình anh ta là cảnh sát xấu thôi hả!
We're going to do something I call good cop, bad cop, Terry style.
Mà tôi gọi là cớm tốt, cớm tồi, kiểu Terry.
Time to play bad cop, bad cop.
Tới giờ chơi trò cớm xấu, cớm xấu rồi.
I played bad cop, you played good cop..
Tôi là cảnh sát tệ. Cậu là cảnh sát giỏi.
You have to be bad cop.
Cậu phải là cớm ác.
You're a bad cop.
Cô là cớm tồi.
I know dad was a bad cop.
Em biết ba là một cảnh sát tồi.
I'm good cop, you're bad cop.
Tôi là cớm tốt còn cậu là cớm xấu.
Diabolical Ok. Have Bad cop meet me in my office 23 in seconds.
Như ma vậy. Được rồi, triệu tập Cảnh sát xấu tới văn phòng ta.
It was a true“good cop, bad cop” scenario.
Đúng là phim“ Good cop, bad cop” rồi.
Just as I thought. Your Good Cop side's making you soft, Bad Cop.
Tên" Cớm Hiền" này làm anh yếu mềm, Cớm Ác.
you must be bad cop.
cô phải là cảnh sát tồi.
Want to do good cop bad cop?
Muốn chơi kiểu cớm tốt cớm tồi không?
You will be the good cop, and I will be the bad cop.
Tôi sẽ là cớm tốt còn anh là cớm xấu nhé.
This isn't good cop, bad cop.
Này mới bị vượt qua bởi Bon Cop, Bad Cop.
Police" to meet you, Bad Cop.
Hân hạnh được gặp anh, Cớm Ác.
Does that make me a bad cop?
Điều đó biến tôi thành một cảnh sát tồi à?
Oh, Quantico. Good cop, bad cop.
Ồ, Quantico. Cớm tốt, cớm xấu.
Results: 171, Time: 0.0436

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese