BOSS in Vietnamese translation

[bɒs]
[bɒs]
sếp
boss
sir
chief
employer
manager
ma'am
ông chủ
boss
his master
chief
massa
his employer
ông trùm
boss
tycoon
mogul
magnate
baron
kingpin
bossman
HLV
coach
manager

Examples of using Boss in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Yue asked:“Boss Tiger, the water is not contaminated?”.
Nhạc Trọng hỏi:" Hổ ca, nước không có bị ô nhiễm sao?".
Boss, my parents are trying something.
Em à, bố con anh đang cố gắng đây.
Defeating The Shadow Boss.
Đánh bại các boss bóng tối.
What do you think of your previous boss?
( Bạn nghĩ gì về sếp cũ trước đây của bạn?)?
Boss will listen to your ideas.
Các sếp trên sẽ lắng nghe ý kiến của bạn.
Furious, Jinbao confronts the Boss and tells Shuisheng to leave Shanghai.
Tức giận, Jinbao phải đối mặt với Boss và nói với Shuisheng rời khỏi Thượng Hải.
Good for the boss.
Tốt của ông chủ.
Hehe, Boss, you asked the right guy.
Ha ha, anh à, anh hỏi đúng người rồi.
His boss was very happy
Ông chủ của ông rất vui
To fight a Raid Boss, players will need to have a Raid Pass.
Để đấu với Raid Boss, game thủ sẽ cần Raid Pass.
And you tell your boss this is just the beginning.
Đi mà nói với chủ của mày tất cả chỉ mới bắt đầu thôi.
For example, does your boss actually read the weekly sales reports?
Ví dụ: cấp trên của bạn có thực sự đọc báo cáo bán hàng hàng tuần không?
What is it about you that makes your boss seem so bad?
Điều gì về bạn khiến cho sếp của bạn trông tệ như vậy?
The boss fell to the ground.
Trưởng đã rớt xuống đất.
My boss assigns me to a new project.
Trưởng phòng đã cho tôi được phụ trách một dự án mới.
I'm really sorry but if I go back empty-handed… my boss is gonna kill me.
Nhưng nếu chị về tay không sếp chị sẽ giết chị mất.
Boss, you gotta see this.
Ông chủ, ông phải xem cái này.
So, boss, you felt the need to check up on me?
Thế, ông chủ, ông cảm thấy phải kiểm tra tôi ư?
Boss, did you tell him it isn't a good idea?
Sếp, ông có bảo ông ta rằng đó không phải là ý tưởng hay?
Boss and you will not can be a problem.
Don và cậu sẽ không bị ảnh hưởng đâu.
Results: 13672, Time: 0.0817

Top dictionary queries

English - Vietnamese