BOXING in Vietnamese translation

['bɒksiŋ]
['bɒksiŋ]
boxing
box
boxers
hộp
box
cartridge
carton
container
bốc
draw
pick
caught
loading
boxing
billowing
hot
fiery
plumes
rises
đấm
punch
hit
fist
beat
boxing
chiếc
pcs
car
this
one
aircraft
phone
boat
ring
flagship
pickup

Examples of using Boxing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Boxing is considered as a dangerous sport for obvious reasons.
Breakdancing được biết đến như một môn thể thao nguy hiểm bởi vô vàn lí do.
The design of the boxing glove is great.
Thiết kế hình chiếc hộp bóng loáng rất đẹp.
That's Chinese boxing, you dig?
Đây là Trung Quốc cậu hiểu không?
They're boxing us in.
Chúng đang nhốt chúng ta lại.
It's very different than boxing.
Điều đó khác hẳn trong môn Boxing.
It's not worth it for him to continue boxing.”.
Không đáng để anh ta tiếp tục con đường với boxing.”.
Placing primitive types into wrapper classes is called boxing.
Việc đặt kiểu dữ liệu nguyên thủy vào wrapper class được gọi là boxing.
I don't want you boxing like this.
Tôi không muốn cậu đánh kiểu đó.
I believe that if McGregor does win that will hurt boxing.
Thực tế nếu Mcgregor thắng thì đây sẽ cơn bão dữ cho Boxing.
Believe it or not… boxing.
Tin hay không tùy bạn: botay.
Why you should start boxing.
Tại sao nên bắt đầu với Boxing.
none more than boxing.
hơn cả là Boxing.
That is called boxing.
Đấy không gọi là boxing.
Boxing: Everyone knows what boxing is.
Tất cả chúng ta đều biết đến boxing là gì.
The code example shown here demonstrates boxing and unboxing.
Dưới đây là một ví dụ về boxing và unboxing.
it is called boxing.
nó được gọi là boxing.
This technique is called boxing.
Kỹ thuật này được gọi là boxing.
Know everything you need to know about boxing.
Tất tần tật những gì bạn cần biết về Boxer.
Are you a contender for the Boxing World Title?
Bạn có phải là ứng cử viên cho các Boxing World Title?
The rest of the world, amateur boxers make a living boxing.
Tất cả các võ sĩ nghiệp dư khắp thế giới đang sống bằng nghề boxing.
Results: 1622, Time: 0.0526

Top dictionary queries

English - Vietnamese