BRAT in Vietnamese translation

[bræt]
[bræt]
brat
brother
thằng nhóc
kid
boy
brat
man-cub
con nhóc
kid
brat
girl
child
baby
boy
you little
lass
thằng nhãi
boy
guy
punk
brat
con ranh
đứa trẻ
child
kid
baby
boy
infant
con nhãi
tên nhóc đó
thằng nhỏ
kid
little boy
the small one
the little guy
tiểu tử này

Examples of using Brat in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Eun-byul, this brat.
Eun Byul, con ranh này.
If he gets caught, the brat will be killed.
Nếu hắn bị bắt, thằng nhỏ sẽ bị giết.
It's the brat who disrupted the procession, isn't it?
Có phải là thằng nhóc đã phá cái đám rước không?
Misaka wonders why they're targeting that Fremea brat.”.
Misaka không hiểu tại sao chúng nhắm đến con nhóc Fremea đó.”.
Don't underestimate me, brat!
Đừng coi thường ta, thằng nhãi!
Wait now that I recall it Calsey was with that brat then.
Giờ tôi mới nhớ Calsey ở chung với thằng nhóc đó.
Jung Saet-byeol, that horrible brat.
Jung Saet Byul, con nhóc xấu xa.
Like I would ever tell you, brat!
Ai nói cho ngươi chứ, thằng nhãi?
I don't have to explain myself to a brat like you.
Bà không phải giải thích với thằng nhóc như cháu.
Jung Saet-byeol, that horrible brat.
Jung Saet Byeol, con nhóc xấu xa.
You brat. But you have to promise me one thing.
Nhưng bà phải hứa với tôi một điều.- Thằng nhãi.
You Betty Crocker and the brat?
Anh, Betty Crocker và thằng nhóc?
Jung Saet-byul, that horrible brat.
Jung Saet Byeol, con nhóc xấu xa.
Jung Saet-byul, that horrible brat.
Jung Saet Byul, con nhóc xấu xa.
Fine, except for the rittenhouse brat.
Tốt, ngoại trừ thằng nhóc Rittenhouse.
Ji-man, please calm down.-You brat--.
Thằng ranh con… Anh, anh bình tĩnh lại đi.
I saw them in the palace just now. Hey, brat.
Cháu thấy chúng ở trong cung điện lúc nãy nhóc con.
You are a brat.
Cháu là nhóc con.
You are a brat.
Chú là nhóc con.
Hey, Brat.
Ê, nhãi con.
Results: 238, Time: 0.0665

Top dictionary queries

English - Vietnamese