CARE in Vietnamese translation

[keər]
[keər]
chăm sóc
care
nurse
quan tâm
care
interest
concern
attention
keen
lo
worry
care
concerned
fear
afraid
take
anxious
anxiety
nervous
scared
dưỡng
balm
care
nourishing
nursing
maintenance
resorts
nutrition
vegetative
lotions
nutrients

Examples of using Care in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I care not for my reputation.
Tôi không màng đến danh tiếng của tôi.
But I took rather more care over the image.
Tôi đã quan tâm nhiều hơn về hình ảnh.
You care for this Christian, then?”.
Bố chị để ý đến Christian rồi sao nữa?".
You care about nothing else but your quality of life.
Bạn chẳng quan tâm gì khác ngoài chất lượng sống của bạn.
If you care for me at all… please,
Nếu anh có quan tâm đến em… làm ơn,
I ii take good care of you tonight.".
Tối nay em sẽ chăm sóc anh thật tốt”.
They just care if you do it.
Nhưng họ chỉ sẽ quan tâm nếu bạn làm.
Learn to appreciate the people that care about the nation's issues.
Phải biết người dân đang quan tâm những vấn đề gì của đất nước.
Take care of your health during end of the year 2020.
Hãy chú ý sức khỏe trong năm 2020.
Anybody care to post a link.
Ai cần cứ post link lên.
Unless you care about the prize.
Nếu bạn không quan tâm tới phần thưởng.
Take care not to lose it when removing.
Chú ý không để mất nó khi tháo.
Well, maybe you care too much, Barry.
Chà, có thể cậu đã quan tâm quá nhiều, Barry à.
Do you think I care whether you are happy or not?
Anh nghĩ tôi sẽ quan tâm anh có vui hay không sao?
Particular care must be taken if there is wind and/or current.
Cần đặc biệt chú ý khi có gió và/ hoặc dòng nước biển.
I would like to know if you care about politics.
Tôi sẽ hỏi bạn là bạn đã quan tâm đến chính trị chưa.
Take care, Tang Tang.
Bảo trọng. Đường Đường.
You care about them now.
Nhưng bây giờ bạn đang quan tâm đến họ.
Basically, the plugin takes care of all the technical stuff for you.
Về cơ bản, plugin sẽ quản tất cả các công cụ kỹ thuật cho bạn.
The care they need.”.
Những chăm sóc mà họ cần đến”.
Results: 43430, Time: 0.0933

Top dictionary queries

English - Vietnamese