DONT in Vietnamese translation

không
not
no
without
never
fail
đừng
not
never
dont
not
ko
not
no
dont
chưa
not
yet
no
never
ever
less
already
unknown
don
not

Examples of using Dont in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dont let anybody tell you different.
Don Hãy để bất cứ ai nói với bạn khác.
I dont know anything about Bruno Mars.
Những điều chưa biết về bruno mars.
Why dont they get rid of those things?
Tại sao ko giải thoát khỏi những điều đó?
But dont let that intimidate you.
Nhưng don hãy để điều đó làm bạn sợ.
And only serious things… i dont like games!!
Và chỉ có những thứ… tôi ko nghiêm trọng như các trò chơi!!
If you dont have Steam,
Nếu bạn chưa có Steam
Dont try and learn everything at once.
Don Hãy cố gắng học mọi thứ cùng một lúc.
I dont understand, why are you helping him?
Tôi ko hiểu, tại sao 2 người lại giúp hắn?
And if you still dont believe me?
Và nếu bạn vẫn còn chưa tin tôi?
I dont want to be here anymore. Take me with you, please.
Em ko muốn ở đây nữa đâu. Làm ơn.
Dont think so?
Don có nghĩ vậy không?
Sorry I dont understand what you wrote.
Xin lổi, nhưng mình chưa hiểu bạn viết gì.
Don't pretend you dont want to.
Đừng làm như anh ko muốn.
I sure as hell dont.
Tôi chắc chắn như địa ngục don.
Prostate Cancer: What You Dont Know Might.
Ung thư tuyến tiền liệt: Những điều có thể bạn chưa biết.
I won't give up if you dont give up.
Anh sẽ ko từ bỏ nếu em ko từ bỏ.
Get the hell out and dont look back.
Bán hết và don nhìn lại.
I currently dont work in the….
Hiện tại tôi chuyển công tác ko ở….
What happens if you dont get enough water daily?
Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn KHÔNG UỐNG ĐỦ NƯỚC mỗi ngày?
I dont know why you even made this post!
Mình cũng éo hiểu là tại sao bạn lại post bài này nữa!!
Results: 2720, Time: 0.0483

Top dictionary queries

English - Vietnamese