FAKE in Vietnamese translation

[feik]
[feik]
giả
fake
false
counterfeit
faux
imitation
dummy
prosthetic
mock
artificial
pretend

Examples of using Fake in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You can't fake it or force it.
Bạn không thể lừa họ hoặc buộc họ sử dụng nó.
Fake friends believe in rumours.
Những người bạn giả dối tin vào lời đồn.
It's gonna take more than fake ears and a sock, okay?
Tai giả giả vớ chưa đủ đâu, được chứ?
Six, fake'em out.
Sáu, lừa chúng đi.
It's a fine, fake spaceship you have built there, son, but.
Nhái ư? Đó là một phi thuyền nhái, ngon lành con đã tạo ra, nhưng.
You fake the three-pointer, you dribble in,
Cháu vờ ném cú ba điểm,
I had to fake a lot of orgasms.
Tôi phải vờ cực khoái.
This mine is fake. But the lasers-.
Hầm mỏ là dỏm… nhưng tia laser.
You should break up with your fake high-school girlfriend. What's that?
Anh nên chia tay với con bạn gái giả vờ đang học trung học kia đi?
Fake people!
Lừa dân!
Use of a fake ID to purchase alcohol.
Sử dụng False ID để Obtain Rượu.
Used a fake ID to purchase alcohol.
Sử dụng False ID để Obtain Rượu.
Using a fake ID to buy alcohol.
Sử dụng False ID để Obtain Rượu.
Using a fake ID to purchase alcohol.
Sử dụng False ID để Obtain Rượu.
Fake Apple stores in China renamed to“Smart Store”.
Mục lục Apple Store nhái ở Trung Quốc đổi thành“ Smart” Store ».
The fake agent snags a tight new girl.
Các fake agent snags một chặt chẽ mới cô gái.
Fake U.S. Embassy Operated for 10 Years in Ghana.
Đại sứ quán Mỹ bị giả mạo suốt 10 năm tại Ghana.
Using a fake ID to obtain alcohol.
Sử dụng False ID để Obtain Rượu.
Use a fake ID to purchase alcohol.
Sử dụng False ID để Obtain Rượu.
Use a fake ID to obtain alcohol;
Sử dụng False ID để Obtain Rượu.
Results: 15353, Time: 0.0682

Top dictionary queries

English - Vietnamese