JUST WAIT UNTIL in Vietnamese translation

[dʒʌst weit ʌn'til]
[dʒʌst weit ʌn'til]
chỉ cần đợi cho đến khi
just wait until
simply wait until
hãy đợi cho đến khi
just wait until
let's wait until
then wait until
hãy chờ đến khi
just wait until
please wait until
chỉ cần chờ đợi cho đến khi
just wait until
simply wait till
only need to wait until
cứ chờ đến khi
cứ đợi đến khi
cứ chờ đến

Examples of using Just wait until in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And just wait until we get to Charleston.
cứ đợi đến khi ta tới được Charleston.
Just wait until you have children.
Hãy chờ đến khi nào bạn có con.
Just wait until you're married.
Hãy đợi cho đến khi bạn kết hôn.
Just wait until--.
Cứ đợi đến khi.
Just wait until you see Rick.
Rồi cứ chờ đến lúc hai bà nhìn thấy Max xem.
Just wait until he's two!
Hãy chờ tới khi chỉ có hai người!
They just wait until marriage.
Họ chỉ chờ đến ngày cưới.
Just wait until you find out for yourself.
Hãy chờ cho đến khi bạn hiểu rõ chính mình nhé.
Just wait until after the midterm.
Chỉ cần đợi cho đến sau khi giữa kỳ.
Can we not just wait until it hurts?”.
Chúng ta không thể chỉ cần chờ cho tới khi nó dừng lại sao?”.
Just wait until he gets back.”.
Chỉ cần chờ cho đến khi ông ấy trở về.”.
Just wait until next week
Hãy đợi đến tuần sau
Just wait until everyone hears about this!”.
Cứ chờ cho tới khi những người khác nghe được chuyện này!”.
And just wait until you see how he manages to fly.
cứ đợi cho đến khi quý vị thấy cách nàng di chuyển.
Just wait until you have two of them!
Hãy chờ tới khi chỉ có hai người!
Just wait until I'm a Great Sage.
Hãy đợi đến lúc con trở nên khôn lớn.
Just wait until they see this stuff.
Hãy chờ cho tới khi họ thấy cái này.
But just wait until I tell them about it.
Chỉ cần đợi đến khi tôi báo tin cho họ thôi.
Just wait until the season is over.'”.
Hãy chờ tới khi mùa giải kết thúc”.
Or just wait until the end?
Hay là chờ chẳng đến đoạn kết?
Results: 124, Time: 0.0625

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese