LASHED OUT in Vietnamese translation

[læʃt aʊt]
[læʃt aʊt]
đả kích
lash out
lampooned
assailed
chỉ trích
criticism
criticize
criticise
condemnation
critique
censure
slammed
decried
lambasted
đánh
hit
beat
fight
brush
slot
whisk
critically
battle
struck
knocked

Examples of using Lashed out in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If the woman herself provoked the fact that she was hit(the first one lashed out with her fists), then it is necessary to find ways of reconciliation
Nếu bản thân người phụ nữ kích động sự thật rằng cô ta bị đánh( người đầu tiên đả kích bằng nắm đấm của mình), thì cần phải tìm cách hòa giải
The Syrian leader also lashed out at the Trump administration,
Tổng thống Syria cũng chỉ trích chính quyền Trump,
US President Donald Trump's former lawyer Michael Cohen, who once said he would take a bullet for him, has lashed out at his ex-boss'“dirty deeds” as he was given a 36-month prison sentence.
Michael Cohen, cựu luật sư của Tổng thống Mỹ Donald Trump, người từng nói rằng sẽ hứng lấy đạn cho sếp, đã đả kích“ hành động bẩn thỉu” của ông chủ cũ khi bị tuyên án tù 36 tháng.
After North Korean officials, including Choe, lashed out at Vice President Mike Pence
Sau khi các quan chức Bắc Hàn, bao gồm ông Choe, chỉ trích Phó Tổng thống Mike Pence
US President Donald Trump's former lawyer Michael Cohen, who once said he'd take a bullet for him, has lashed out at his ex-boss'"dirty deeds" as he was given a 36-month prison sentence.
Michael Cohen, cựu luật sư của Tổng thống Mỹ Donald Trump, người từng nói rằng sẽ hứng lấy đạn cho sếp, đã đả kích“ hành động bẩn thỉu” của ông chủ cũ khi bị tuyên án tù 36 tháng.
After North Korean officials, including Choe, lashed out at Vice President Pence and national security adviser John Bolton,
Sau khi các quan chức Bắc Hàn, bao gồm ông Choe, chỉ trích Phó Tổng thống Mike Pence và cố vấn an
Beijing lashed out at the US government's decision to put Chinese telecom giant Huawei on a blacklist, voicing its intention to take the necessary protective measures
Bắc Kinh đã chỉ trích quyết định đưa Tập đoàn viễn thông Huawei của Trung Quốc vào danh sách đen của Mỹ,
Mr Kim lashed out at workers for failing to repair their buildings, saying they are trying to operate"precious" facilities
ông Kim đã chỉ trích công nhân gay gắt vì đã sửa chữa nhà xưởng
President Trump lashed out Wednesday at Sen. Chris Murphy for meeting with Iran's foreign minister and accused the Democratic senator of“illegally” violating the Logan Act.
Tổng thống Trump đã đả kích hôm thứ Tư đối với Thượng nghị sĩ Chris Murphy vì đã gặp Bộ trưởng Ngoại giao Iran và cáo buộc thượng nghị sĩ Dân chủ" vi phạm" Đạo luật Logan.
Trump lashed out at Tillerson in December
Hồi tháng 12, ông Trump đã chỉ trích ông Tillersonđã yêu cầu ông vi phạm điều luật ở Nhà Trắng.">
a White House adviser, lashed out at the federal judges who have put the brakes on Donald Trump's travel and immigration bans.
một cố vấn Nhà Trắng, đã chỉ trích các thẩm phán liên bang vì đã chặn các lệnh cấm đi lại và di trú của Donald Trump.
President Donald Trump on Wednesday lashed out at the Federal Reserve and“clueless” Jerome Powell, blaming the central bank for“holding us back.”.
Tổng thống Mỹ Donald Trump vào ngày thứ Tư đã đả kích Cục Dự trữ Liên bang Mỹ( Fed) và“ người không có năng lực” Jerome Powell, đổ lỗi Cơ quan này đã“ kìm giữ chúng ta lại”.
On the same day, another figure on the left, JP Morgan boss Jamie Dimon, who had planned to run in the 2020 presidential election, lashed out at the senator's anti-billion dollar rhetoric.
Cùng ngày, một nhân vật khác ở bên trái, ông chủ của JP Morgan, Jamie Dimon, người đã lên kế hoạch điều hành trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2020, đã đả kích lời hùng biện chống tỷ đô của thượng nghị sĩ.
Hove Crown Court heard that Cunnett, who had been drinking prior to the altercation, lashed out at cabin crew members when he was asked to stop smoking an e-cigarette.
Tòa án Hove Crown được cung cấp thông tin rằng Cunnett, người đã uống rượu trước cuộc tranh cãi, đã đả kích các thành viên phi hành đoàn khi anh ta được yêu cầu ngừng hút thuốc lá điện tử.
To come to me to ask me for help himself? You can believe whatever you want, but Harvey lashed out at me, and now he's not even man enough.
Cô có thể tin bất cứ thứ gì cô muốn, thậm chí còn không đủ bản lĩnh đàn ông để đến gặp tôi và nhờ vả à? nhưng Harvey đã quát thẳng vào mặt tôi, và giờ cậu ta.
You can believe whatever you want, to come to me to ask me for help himself? but Harvey lashed out at me, and now he's not even man enough.
Cô có thể tin bất cứ thứ gì cô muốn, thậm chí còn không đủ bản lĩnh đàn ông để đến gặp tôi và nhờ vả à? nhưng Harvey đã quát thẳng vào mặt tôi, và giờ cậu ta.
In its claim of responsibility, Islamic State lashed out at the countries trying to suppress its attempt to establish a“caliphate” in Syria and Iraq, and said France remains“at the top” of its list of preferred targets.
Trong tuyên bố nhận trách nhiệm, Nhà nước Hồi giáo đả kích những nước đang cố gắng trấn áp nỗ lực của họ nhằm thiết lập một lãnh địa" caliphate" ở Syria và Iraq, và cho biết Pháp vẫn" đứng đầu" danh sách những mục tiêu mà nhóm này muốn tấn công.
Mayor Taue also lashed out at Prime Minister Shinzo Abe for refusing to enter negotiations for the UN Nuclear Prohibition Treaty, calling his stance"incomprehensible to those of us living in the cities that suffered atomic bombings.".
Thị trưởng Taue cũng chỉ trích thủ tướng Nhật Shinzo Abe vì đã từ chối tham gia đàm phán hiệp ước cấm hạt nhân của LHQ, nói rằng lập trường của thủ tướng Abe là" không thể hiểu nổi” đối với những người sống trong các thành phố đã hứng chịu bom đạn nguyên tử.
Mr. Trump lashed out against the New York Times for publishing the essay, with the president adding that“all these
ông Trump cùng đả kích tờ New York Times trong việc cho đăng bài xã luận,
Pyongyang has lashed out at Seoul for allowing Thae Yong Ho, a former North Korean
trước đây Bình Nhưỡng đã chỉ trích Seoul khi đã cho phép ông Thae Yong- ho,
Results: 94, Time: 0.0334

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese