MUG in Vietnamese translation

[mʌg]
[mʌg]
cốc
cup
glass
coc
coke
beaker
pint
tumbler
goblet
gu
mugs
ly
glass
cups
drink
divorce
isolating
separated
thrilling
goblet
mugs
separation
cái ca
cướp
robbery
loot
snatch
theft
piracy
spoil
robbed
stole
took
hijacked
vại
jar
mug
pints
glasses
stein
cái li
chiếc ca
mug

Examples of using Mug in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Okay. Her favorite mug, from our wedding anniversary.
Được rồi. Cái cốc ưa thích của cô ấy, từ lễ kỉ niệm này cưới.
Ml creative gift mug.
Mẩu quà tặng sáng tạo 340ml.
You look familiar. Joey, look at this guy's mug.
Trông cậu quen lắm Joey này, trông cái mặt ngố đó đi.
Aw, Barry loved that mug.
Aw, Barry thích cái cốc đó.
Custom creative ceramic animal mug and animal shaped coffee mug..
Kẹp động vật gốm tạo hình tùy chỉnh và chiếc cốc cà phê hình động vật.
You're thinking of Mug.
Bạn đang nghĩ về Wget.
With something stupid printed on it, But I just got a mug.
Nhưng anh vừa nhận 1 cái li với mấy thứ ngu ngốc.
It will suit you, you mug.
Nó sẽ hợp với mày lắm đó, thằng đần.
Fragments of the mug. Torch.
Đèn pin. Các mảnh vỡ của chiếc cốc.
Trishanne, I'm gonna need a mug of tea with lemon.
Trishanne, tôi cần một cốc trà chanh.
You don't get a mug.
Cậu không có li.
And one who's about to kick your moon-shaped, ugly mug.
Và một người sắp đá vào cái mặt xấu xí hình mặt trăng của ngươi đấy.
Edgar, there's that handsome mug.
Edgar. Đẹp trai cậu.
Where's Ice Pick's mug?
Ice Pick đâu nhỉ?
Where you going, you mug?
Mày đi đâu đấy, thằng đần?
You owe me one Beanie Bee, ya mug!
Anh nợ tôi một Ong Beanie, đồ ngốc!
I cleaned this mug because this mug is mine.
Tôi đã làm sạch cái cốc này bởi vì cái cốc này là của tôi.
I loved this mug.
Tôi yêu chiếc cốc này.
Derek here wants to know where you got the mug.- Meg!
Derek ở đây muốn biết cô lấy cái cốc ở đâu. Meg!
I cleaned this mug because this mug is mine. Incorrect.
Sai. Tôi đã làm sạch cái cốc này bởi vì cái cốc này là của tôi.
Results: 346, Time: 0.074

Top dictionary queries

English - Vietnamese