NEEDS US in Vietnamese translation

[niːdz ʌz]
[niːdz ʌz]
cần chúng ta
need us
wants us
we must
got us up
took our
demands that we
muốn chúng ta
want us
would like us
expect us
asks us
wishes us
intended us
desires us

Examples of using Needs us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He needs us.
Darius needs us now.
Darius cần ta lúc này.
Because Reid needs us right now and.
Vì Reid đang cần chúng ta.
Our ship needs us.
Con tàu cần chúng tôi.
He needs us.
Ổng cần ta.
Snow needs us now more than ever!
Snow đang cần chúng ta hơn bao giờ hết!
Khan! Khan! The boy needs us, Akela!
Khan! Cậu bé cần chúng tôi, Akela. Khan!
Needs us to save it, which sounds… Cole believes that time.
Cần ta cứu lấy, nghe có vẻ… Cole tin rằng thời gian.
Khan! The boy needs us, Akela. Khan!
Khan! Cậu bé cần chúng tôi, Akela. Khan!
Christina needs us.
Christina cần bọn tôi.
She needs us, so we're safe.
Cậu ta cần bọn mình, nên ta an toàn.
Scott needs us.
This needs us to pay much more attention during production.
Điều này cần chúng tôi chú ý nhiều hơn trong quá trình sản xuất.
Kayla needs us.”.
Daiya cần tôi.”.
No one needs us there.
Ở đó không ai cần đến chúng ta.
This is not to say that Sundance needs us.
Nói thế nghĩa là Đức Kitô cũng cần đến chúng ta.
But only because he needs us.".
Đương nhiên, bởi vì anh ấy cần tôi.".
We need Theresa, and she needs us.
Chúng tôi cần Naruna, và anh ấy cũng cần chúng tôi.
We are here because our community needs us.
Chúng tôi đi vì Tổ quốc tôi cần.
Do you think the Earth needs us?
Cậu nghĩ rằng thế giới muốn chúng tôi sao?
Results: 272, Time: 0.0342

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese