NEITHER WILL in Vietnamese translation

['naiðər wil]
['naiðər wil]
sẽ không
will not
will no
shall not
will never
would never
should not
would no
wouldn't
are not going
am not gonna
sẽ chẳng
will not
would not
shall not
will never
not gonna
would never
are not going
are not gonna
shouldn't

Examples of using Neither will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Neither will her suspicion of her husband help to make a happy marriage.
Và sự ngờ vực của cô ta về người chồng cũng sẽ không giúp tạo nên một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
If you don't forgive others of their sins, neither will I forgive yours.".
Cô chọn cách không tha thứ cho người khác, cũng không ai sẽ tha thứ cho cô đâu.”.
Neither will any man desire your land, when you go up to appear before the LORD* your God three times a year.
Không ai sẽ muốn lấy đất của ngươi khi ngươi đi lên ra mắt Chúa, Ðức Chúa Trời ngươi, mỗi năm ba lần.
Because if I can't understand your story, neither will anyone who's sitting in front of you.
Bởi nếu tôi không thể hiểu câu chuyện của bạn thì chẳng ai trong số những người đang ngồi trước mặt bạn hiểu đâu.
No one else survived, And neither will we if we open this door.
Không còn ai sống sót đâu Và chúng ta cũng sẽ như vậy nếu như chúng ta mở cửa ra.
So neither will she. The public will never accept the two of you together.
Rồi chị ấy cũng sẽ thấy thế. Công chúng sẽ không chấp nhận hai người thành đôi.
Neither will help you rank better; however, a dedicated IP
Không phải sẽ giúp bạn xếp hạng tốt hơn;
We will never charge you for using SurveyCompare, and neither will the Survey Companies we introduce to you.
Chúng tôi sẽ không tính tiền bạn khi dùng SurveyCompare, và các công ty khảo sát chúng tôi giới thiệu cho bạn cũng sẽ không lấy tiền của bạn..
If 10,000 dead American sailors aren't worth fighting over, then neither will the U.S. defend Taiwan,
Và nếu 10.000 thủy thủ thiệt mạng không là gì đối với Mỹ thì Washington cũng sẽ không bảo vệ Đài Loan,
Rome wasn't built in a day and neither will be your body.
Rome đã không được xây dựng trong một ngày và sẽ không phải là cơ thể của bạn.
China's demands of sovereignty over the Nansha Islands have not expanded and neither will they shrink.
Yêu sách chủ quyền của Trung Quốc đối với quần đảo Trường Sa không mở rộng và cũng sẽ không thu nhỏ lại.
Sure, the Merc and the VW's four cylinders sound angry enough, but neither will go down in history.
Chắc chắn, Merc và bốn xi lanh của VW có vẻ đủ giận dữ, nhưng cả hai sẽ không đi vào lịch sử.
Because it is a tubeless model, you won't need to get an inner tube and neither will you experience too many flat tires.
Bởi vì nó là một mô hình không săm, bạn sẽ không cần phải có một ống bên trong và bạn cũng sẽ không trải nghiệm quá nhiều lốp xe phẳng.
If two computers wind up with the exact same IP address neither will have the ability to connect to the web.
Nếu hai máy tính kết thúc với cùng một địa chỉ IP thì cả hai sẽ không thể kết nối với Internet.
Both are bound by tradition, by knowledge, and so neither will discover the reality of it.
Cả hai bị trói buộc bởi truyền thống, bởi hiểu biết, và thế là không người nào sẽ khám phá sự thật của nó.
Behold, God will not cast away a blameless man, neither will he uphold the evildoers.
Kìa, Ðức Chúa Trời chẳng từ bỏ người trọn vẹn, Cũng không giúp đỡ kẻ hung ác.
Your testosterone levels will not drop, and neither will the drug aromatize into estrogen.
Nồng độ testosterone của bạn sẽ không giảm, và thuốc cũng sẽ không thành estrogen.
On one hand, if you don't show that you are confident in your abilities to perform the job, neither will the interviewer.
Một mặt, nếu bạn không tự tin rằng bạn có thể thực hiện công việc, người phỏng vấn của bạn cũng sẽ không làm như vậy.
he who does not forgive, neither will I forgive him.“.
người nào không tha thứ thì Ta cũng sẽ không tha thứ cho người đó.”.
if you do not forgive men their trespasses, neither will your Father forgive your trespasses.”.
Cha các ngươi, Ðấng ở trên trời, cũng sẽ tha cho các ngươi;
Results: 209, Time: 0.0467

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese