ONLY ME in Vietnamese translation

['əʊnli miː]
['əʊnli miː]
chỉ tôi
just me
show me
only i
point me
taught me
direct me
's me
only me
chỉ có em
only you
just you
chỉ có anh
only you
just you
it's just you
tôi duy nhất
thôi em
dành cho tôi
for me
for us
for my
dedicated to me
put in me
for myself

Examples of using Only me in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It wasn't only me that was drooping.
Hóa ra không phải chỉ có mình ta bị hạ thuốc.
Only me?
Chỉ có ta?
Only me, she whispered.
Chỉ anh thôi, cô nói thầm.
It's not only me who wants to lose weight.
Không phải chỉ có mình bạn muốn giảm cân.
It's not only me but a lot of female immigrant.
Không chỉ mình tôi mà rất nhiều phụ nữ nhập cư khác cũng vậy.
Now the stairlist awaits only me.
Trạm chờ chỉ còn tôi.
And it's not only me but many people in my generation.
Không chỉ của mình tôi, mà của cả rất nhiều người cùng thế hệ tôi nữa.
What if this enemy is only me?".
Hoặc là là địch nhân của các ngươi chỉ có ta?”.
It's only me here.
Chỉ tao ở đây.
Actually is not only me who is learning with your academy.
Quả thực, không chỉ con mà chính mình cũng thấy yêu trường.
Only me.
Chỉ mình tôi.
Only me one work here.
Chỉ có mình tôi lao động tại đây.
And it's not only me who is confused.
Và không chỉ mình tôi bối rối.
Only me.…… But I need to overcome this obstacle somehow.
Chỉ mình tôi thôi.……. Nhưng tôi cần vượt qua chướng ngại này bằng một cách khác.
Only me.
Chỉ mình em.
Only me and another man was left.
Chỉ còn tôi và vài người khác ở lại.
It's me and only me who is to be blamed.
Chính tôichỉ có tôi là người đáng bị trừng phạt.
I don't think it's only me, but the whole team.
Tôi không nghĩ chỉ với tôi, mà là với toàn đội.
Not only me, because I have the motel.
Không phải chỉ mình tôitôi có nhà trọ.
Only me and Garth get to talk to the camera.
Chỉ có tôi và Garth được nói chuyện trước máy quay.
Results: 235, Time: 0.0619

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese