OUR ABILITY in Vietnamese translation

['aʊər ə'biliti]
['aʊər ə'biliti]
khả năng của chúng tôi
our ability
our capacity
our capability
our possibilities
năng lực của chúng ta
our ability
our capacity
our capabilities

Examples of using Our ability in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And our ability to produce bona fide functional hair cells is very compelling," Karp said.
khả năng chúng tôi tạo ra được những tế bào lông thật sự là hấp dẫn”, Karp nói.
ZHANG: One of the biggest differences is our ability to remake and overhaul ourselves.
Zhang: Một trong những khác biệt lớn nhất là khả năng chúng tôi làm lại và xem xét nghiêm túc bản thân.
We believe that with our ability, LSS will be the best choice to implement the GREEN building project of Your Company.
Chúng tôi tin rằng với khả năng của mình, LSS sẽ là sự lựa chọn tốt nhất để thực hiện dự án công trình XANH của quý khách hàng và quý đối tác.
And the answers are not as important as our ability to touch the leader's humanity.
Và các câu trả lời không quan trọng bằng khả năng chúng ta chạm đến được con người của nhà lãnh đạo.
Brains give rise to our ability to form relationships and make life meaningful.”.
Não bộ đưa đến cho chúng ta khả năng tạo dựng các mối quan hệ và khiến cuộc sống có ý nghĩa”.
Just ask yourself the question: What are the factors that affect our ability to achieve the required objectives?
Chỉ cần tự hỏi mình câu hỏi: Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng của chúng ta đạt được các mục tiêu yêu cầu hay cung cấp các kết quả đầu ra là gì?
There is a mystery to our ability to be thankful
Có một bí ẩn đối với khả năng của chúng tôi để biết ơn
However, if we find our ability to be able to move
Tuy nhiên, nếu chúng ta thấy khả năng của mình có thể vận động
those temptations you and I cannot defeat in our ability.
tôi không thể đánh bại trong khả năng của mình.
is to proceed as if limits to our ability do not exist.
dường như giới hạn đến những khả năng của chúng ta không tồn tại.
Additionally, disabling the collection of precise location from your mobile device will not limit our ability to derive approximate location from your IP address.
Ngoài ra, việc tắt quyền thu thập vị trí chính xác từ thiết bị của bạn sẽ không hạn chế khả năng chúng tôi lấy được vị trí gần đúng từ địa chỉ IP của bạn.
Humanity's ongoing fascination with the stars has only recently been fuelled by our ability to dream about leaving the planet and visiting them.
Niềm đam mê liên tục của loài người với các ngôi sao chỉ mới được thúc đẩy bởi khả năng chúng ta mơ ước rời khỏi hành tinh và đến thăm chúng..
marked with an asterisk, this may affect our ability to provide the products and services to you.
có thể ảnh hưởng đến khả năng chúng tôi cung cấp các sản phẩm và dịch vụ.
However, if you withdraw your consent, this may impact our ability to provide you with legal services;
Tuy nhiên, nếu bạn rút lại sự đồng ý của mình, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chúng tôi cung cấp dịch vụ cho bạn.
I believe in the Club, in the team, in the fans and in our ability to achieve things in the future.".
Tôi tin tưởng vào CLB, vào đội hình, vào người hâm mộ và tin tưởng vào khả năng chúng tôi có thể đạt được một điều gì đó trong tương lai”.
It is our duty to proceed as if limits to our ability does not exist.".
Nhiệm vụ của con người là tiến lên như thể giới hạn đối với những khả năng của chúng ta không tồn tại”.
They come to Shanghai for work; they only have 90 days here, so our ability to protect them is limited.
Họ đến Thượng Hải để tìm việc, chỉ có 90 ngày tại đây nên khả năng chúng tôi bảo vệ họ là rất hạn chế.
Our duty as men and women is to proceed as if limits to our ability did not exist.”.
Nhiệm vụ của con người là tiến lên như thể giới hạn đối với những khả năng của chúng ta không tồn tại”.
How do streaming services such as Netflix affect our ability to fall asleep?
Làm thế nào để các dịch vụ streaming như Netflix ảnh hưởng đến khả năng của chúng tôi để ngủ?
These planetary-scale environmental changes that we have set in motion are rapidly outpacing our ability to alter their course.
Những thay đổi môi trường quy mô toàn hành tinh do ta gây ra, đang tiến triển nhanh hơn khả năng ta thay đổi được tình hình.
Results: 703, Time: 0.0372

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese