OUR WORK in Vietnamese translation

['aʊər w3ːk]
['aʊər w3ːk]
công việc của chúng tôi
our work
our job
our business
our task
our affairs
làm việc của chúng tôi
our work
we do business
we do things
our worktime
hoạt động của chúng tôi
our operation
our activity
our work
our operational
our active
our operating
our actions
our performance
tác của chúng tôi
our work
our partners
our partnership

Examples of using Our work in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Want to support our work?
Bạn muốn ủng hộ công tác của chúng tôi?
We have to do our work with a lot of humility, as always.".
Chúng tôi làm việc của mình với tất cả sự nhún nhường, như mọi khi”.
Then our work is done.
Vậy thì việc của chúng ta xong rồi.
Our work depends on secrecy.
Chúng tôi làm việc nhờ vào sự bí mật mà.
Our work is paying off. But.
Việc của ta sẽ dứt điểm chuyện đó. Nhưng.
And yet, our work is unfinished.
Tuy nhiên, việc của chúng ta chưa xong.
Our work here is done.
Việc của ta đã xong.
Come, Spider-Man, our work here is finished.
Đi thôi, Spider- Man. Việc của chúng ta ở đây đã xong.
But our work is not finished.
Nhưng việc của chúng ta chưa kết thúc.
Our work is complete.
Công việc của ta đã hoàn tất.
Our work here is done.
Việc của chúng ta ở đây xong rồi.
Our work is done.
Việc của ta xong rồi.
Now? Our work here continues, does it not?
Bây giờ hả? Công việc của ta vẫn tiếp tục, đúng không?
Our work is 10% inspiration, 90% perspiration.
Công việc của ta là 10% cảm hứng, 90% mồ hôi.
All our work comes undone. All of it.
Tất cả những gì chúng ta làm sẽ hóa hư không.
Roll up your sleeves… because our work has really begun.
Hãy xắn tay áo lên vì công việc chúng ta đã thực sự bắt đầu.
Support our work in Sierra leone!
Ủng hộ công việc chúng tôi ở Việt Nam!
Our work is honest.
Công việc của tôi là trung thực.
How is our work impacting the lives of others?
Công việc của tôi ảnh hưởng đến cuộc sống của người khác như thế nào?
As You Know Our Work Is Always Changing.
Như bạn đã biết, cách chúng ta làm việc liên tục thay đổi.
Results: 1689, Time: 0.0453

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese