vũ hội
prom
ballroom
masquerade
homecoming
dance-off dạ hội
prom
a gala buổi khiêu vũ
prom
dance session
dance recital
the dance auditions dạ tiệc
gala
gala dinner
prom
soiree
evening party tớ
servant
just
can
to me
uh
yeah
i think
um buổi tiệc
party
reception
feast
celebration
gala
banquet
soiree
prom buổi dạ vũ
prom dạ vũ dự tiệc
Let's get ready for prom . Hãy sẵn sàng cho buổi khiêu vũ . Prom was like something different.PROM là một dạng khác.But Prom is something different. PROM là một dạng khác.PROM " đánh vần ngược lại.Photo elegant prom dresses, 9 Tiệc trang phục thanh lịch 9
Do you still have a prom outfit from, like, 10 years ago? Bạn vẫn có một bộ trang phục vũ trang, giống như cách đây 10 năm? Barbie váy khiêu vũ trên prom . Having a fresh haircut for school, prom , graduation, etc. Việc có một mái tóc mới để đi học, đi dạ hội , tốt nghiệp, v. v…. I went to prom with that boy. Tôi đã theo nghiệp với trẻ từ đó. They were making plans for prom , to go to parties. Họ lên kế hoạch cho buổi dạ hội , họ đi dự tiệc. Lại về buổi dạ hội … Ừm. Are we still going to prom together? Chúng ta vẫn sẽ đến tiệc dạ hội cùng nhau chứ? Prom tonight Prom tonight.Buổi khiêu vũ tối nay. Molly Ringwald, I will take you to the prom . Why, yes. Tôi sẽ đưa cô tới buổi Prom . Vâng, Molly Ringwald. Huh? What are you doing at a high school prom ? Hả? Anh đang làm gì ở buổi dạ hội trung học này vậy? They were in a hotel suite after prom and the truth came out. Họ đến khách sạn sau buổi dạ hội và sự thật đã lộ ra. Nữ hoàng của dạ hội . That happened before Prom . Chuyện đó xảy ra trước khi thi .". Mina tại các Prom . who would go to prom with her? ai là người sẽ học theo cô ấy?
Display more examples
Results: 581 ,
Time: 0.06
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文