PUT US in Vietnamese translation

[pʊt ʌz]
[pʊt ʌz]
đưa chúng ta
take us
get us
lead us
put us
give us
carry us
transport us
send us
move us
brings us
đặt chúng ta
put us
place us
sets us
makes us
exposing us
is laid
khiến chúng ta
cause us
lead us
leave us
get us
makes us
keeps us
puts us
drives us
brings us
gives us
đẩy chúng ta
pushes us
propel us
drive us
put us
pulls us
to move us
nhốt chúng tôi
to put me
locked us
chúng ta vào
us into
us in
us on
us to
us at
we enter
me into
ourselves in
us onto
us inside
tống chúng tôi
bỏ chúng tôi
left us
abandoned us
forsaken us
chúng tôi vào
us in
us into
us on
us at
me in
we entered
in our
we went
us inside
me into
mang chúng tôi
take us
brought us
carry us
put us
bear us
bearing we
xếp chúng ta

Examples of using Put us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You were the ones who put us in this position.”.
Chính là những người đã đưa chúng tôi đến tình cảnh này đây”.
You put us in a tight spot, Jan.
Anh đã đặt chúng ta vào tình thế khó khăn JAN.
This could put us away for 20 years.
Nó có thể khiến ta đi tù 20 năm đấy.
Then they put us out ofthe house in three months.
Nếu họ đẩy mình ra đường trong 3 tháng nữa.
They wouldn't come back here and put us at risk like that.
Họ sẽ không về đây và đặt ta vào vòng nguy hiểm như vậy đâu.
But Joseph put us all in danger.
Joseph đã đặt chúng ta vào vòng hiểm nguy.
He put us here.
Chính hắn đã đưa chúng ta đến.
You put us in here, you can get us out of here!
Anh đưa chúng tôi vào Anh sẽ đưa chúng tôi ra!
You put us in danger!
Ông đã khiến chúng tôi gặp nguy hiểm!
Yeah, they put us on the bus.
Vâng, họ đưa bọn con lên xe buýt.
Bullshit. You put us in here, you get us out from here.
Vớ vẩn. Anh đưa chúng tôi vào Anh sẽ đưa chúng tôi ra.
It was him that put us here.
Chính hắn đã đưa chúng ta đến.
You put us in here, you get us out from here. Bullshit.
Vớ vẩn. Anh đưa chúng tôi vào Anh sẽ đưa chúng tôi ra.
You put us in that situation.
Anh đặt chúng tôi vào hoàn cảnh đó.
Someone put us on this rock.
Ai đó đã đưa ta đến nơi này.
Maybe you could just put us first--.
Biết đâu nếu em đặt chúng ta lên trước….
And put us in range of the Czech air bases.
đặt ta vào tầm các căn cứ không quân Séc.
So they put us through the turnstilesand turned us loose inside.
Vậy là họ đẩy chúng tôi qua cửa quay và thả rông chúng tôi bên trong.
Adam. Put us down.
Adam. Đưa bọn anh xuống.
Where does that put us?
Việc này sẽ đưa ta về đâu?
Results: 356, Time: 0.0746

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese