SHE CHANGED in Vietnamese translation

[ʃiː tʃeindʒd]
[ʃiː tʃeindʒd]
cô đã thay đổi
you have changed
she's changed
she is revolutionizing
did you change
đổi
change
switch
constant
swap
trade
redeem
innovation
modified
altered
bà đã thay đổi
she changed her
she shifted her
chị thay đổi
you change
nó đã thay ra
con bé đã thay đổi

Examples of using She changed in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
She changed her name to Florence Flores LaDue to avoid being found.
Cúc lúc này đã đổi tên thành Hoa để tránh bị phát hiện.
She changed the alarm code, Riley.
Cô ấy đã thay đổi mã báo động, Riley.
She changed her name to Emma Hart.
Bà thay đổi tên của mình thành Emma Hart.
She changed a lot and I am sure
Hai năm- Em thay đổi nhiều và chắc
I didn't know why she changed so much suddenly.
Tôi không biết tại sao cô ta thay đổi bất thình lình như vậy.
She changed topics faster than an auctioneer.
Bà ta đổi chủ đề còn nhanh hơn cả lật sách nha.
Unless she changed her chili.
Trừ khi thay đổi cái HSHIELD.
After a short while, she changed into a different dress.
Sau một lúc, cô thay đổi sang một bộ váy khác.
She changed; her energy changed..
Nó đã thay đổi;
She changed me forever.”.
Họ đã thay đổi tôi mãi mãi".
She changed the ending….
She changed her breathing.
Nàng thay đổi mấy hơi thở.
But today, she changed her tactic.
Hôm nay, nàng đã thay đổi chiến thuật.
She changed her mobile phone number,” he says.
Họ đã thay đổi số điện thoại", chị nói.
She changed her name after moving to Japan.
Cô đã đổi tên mỗi khi đến Nhật Bản.
She changed jobs a few times over the years.
Đã thay đổi công việc thường xuyên trong vài năm qua.
Right at this point, she changed completely and made a lively voice.
Ngay khi đó, cô ấy đã thay đổi hoàn toàn và nói bằng giọng sôi nổi.
How come she changed sides?
Làm thế nào để thay đổi các bên?
But when she changed, I changed..
Và khi cô ấy thay đổi, tôi thay đổi..
She changed it to Eunji.
Cô đổi nó thành Eunji.
Results: 211, Time: 0.0492

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese