TAUGHT US in Vietnamese translation

[tɔːt ʌz]
[tɔːt ʌz]
dạy chúng ta
teach us
tells us
instructs us
show us
commands us
chỉ cho chúng tôi
show us
just for us
to point us
only gave us
taught us
only for our
bảo chúng ta
tell us
say we
asked us
taught us
makes us

Examples of using Taught us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It was a glitch that taught us something helpful.
Đây là gương sáng dạy tôi một điều hữu ích.
Whatever they taught us.
Dù họ có dạy gì chúng ta.
Who taught us to dream?
Ai dạy tôi ước mơ?
He was the one who taught us everything.”.
Anh ấy là người đã dạy tôi mọi thứ!".
Matt taught us a new game.
Marie dạy tôi một trò chơi mới.
So they taught us the basics.”.
Cho nên ông chỉ dạy tôi mấy bài cơ bản".
Section Five had taught us that.
Persona 5 đã dạy tôi điều đó.
They taught us how to sink Japanese subs,
Họ dậy chúng tôi đánh chìm tàu ngầm Nhật,
Our paramilitary training taught us how to neutralize a target No!
Khóa huấn luyện bán quân sự đã dạy bọn em cách vô hiệu mục tiêu Phải!
It taught us that you all were gonna be judged together.
dạy ta tất cả sẽ bị phán xét cùng nhau.
She taught us about electricity, but she also showed us..
Cô ấy dạy bọn cháu về điện.
No. High School taught us one thing.
Trung học dạy bọn tớ một điều.- Không.
You taught us well.
dạy bọn tôi rất tốt.
High School taught us one thing.- No.
Trung học dạy bọn tớ một điều.- Không.
And our dean Vijay Singh taught us the A, B, C of it.
Và Hiệu trưởng Vijay Singh đã dạy bọn tôi phần cơ bản của điều đó.
Satomi taught us. Rock balancing.
Satomi đã dạy bọn tớ. Xếp đá cân bằng.
Dad taught us how to fight.
Bố đã dạy bọn con chiếu đấu.
They taught us how to use tampons.
Họ đã dạy tôi cách sử dụng băng vệ sinh.
You taught us who we are meant to be.
Con dạy chúng ta thể hiện bản thân mình.
Mother taught us to look after ourselves.
Mẹ đã dạy chúng cháu biết tự chăm sóc bản thân.
Results: 1138, Time: 0.04

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese