THEY WAIT in Vietnamese translation

[ðei weit]
[ðei weit]
họ chờ đợi
they wait
they expect
they await
họ chờ
they waited
awaiting
they expect
họ đợi
they wait
they await
they expect

Examples of using They wait in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That is exactly the reaction they wait.
Đó chính là thứ bọn chúng đang chờ đợi.
They wait on known routes to water.
Chúng đợi trên các cung đường quen thuộc đến nguồn nước.
They wait till the last minute,
Họ sẽ chờ đến phút cuối cùng,
They wait there until their parents come.
Bọn trẻ đợi ở đấy đến khi bố mẹ đến.
Let's hope they wait until I have a cup of coffee.
Hãy hy vọng chúng chờ tới khi tôi uống xong một ly cà phê.
However, if they wait beyond 2020, then I think they'll be impacted.”.
Nhưng nếu họ chờ đợi đến sau 2020, tôi nghĩ họ sẽ bị ảnh hưởng”.
And then they wait.
chúng đợi.
They wait for their number to be called out.
Đợi cho các số được rút ra.
And to live with dignity while they wait.
Và ghi nhớ cuộc sống mất trong khi waiting.
Like you, they wait.
Cũng như tôi, họ đang đợi.
They are embarrassed so they wait.
Họ đang ngượng ngùng, đang chờ dịp.
But more than anything, they wait.
Mà còn hơn thế nữa, anh đợi.
Because the dragons will go to Earth if they wait?
Vì lũ rồng sẽ tràn đến Trái Đất nếu chúng chờ đợi hả?
They are not an nihilated; they wait.
Không phải là ki- tô- hữu, họ đang chờ.
But buried away deep in the earth, they wait.
Đem chôn sâu vào đất để chờ.
He said he will talk to a few people while they wait.
Cậu ấy nói sẽ đi xem một vài cuốn sách trong lúc chờ đợi.
To entertains customers while they wait.
Giải trí cho khách hàng trong khi đợi.
I can sense the great expectancy of the crowd as they wait.
Tôi có thể cảm thấy niềm đam mê của họ trong khi họ đang chờ đợi.
Like me, they wait.
Cũng như tôi, họ đang đợi.
Entertain customers while they wait.
Giải trí cho khách hàng trong khi đợi.
Results: 292, Time: 0.0499

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese