THIS FEAR in Vietnamese translation

[ðis fiər]
[ðis fiər]
nỗi sợ hãi này
this fear
sự sợ hãi này
this fear
nỗi lo sợ này
this fear
cái sợ này
sự lo sợ này
lo sợ này
this fear
với nỗi sợ đó
with that fear
sự kính sợ này

Examples of using This fear in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This fear seems to go on forever.
Sự sợ hãi đó dường như cứ lớn lên mãi.
For Marianne… this fear was absurd
Với Marianne… nỗi sợ đó rất ngớ ngẩn
This fear of 13 is strong in today's world.
Sự lo sợ về con số 13 vẫn còn rất mạnh trong thế giới ngày nay.
Of the population have this fear.
Phụ nữ sợ hãi điều này.
I know I have to walk through this fear.
Tôi biết mình phải bước qua nỗi sợ hãi đó.
If possible try to identify what triggers this fear.
Nếu sợ hãi, hãy thử và khám phá những gì gây nên nỗi sợ hãi đó.
Jan could not understand this fear.
Jessica không hiểu được nỗi sợ đó.
The question is what do we do with this fear.
Quan trọng là phải làm gì với nỗi sợ đó.
Can you relate to this fear?
Chị có thể giải thích về những nỗi sợ đó?
Why do we live with this fear?
Tại sao tôi phải sống với những nỗi sợ này?
How can I get over this fear?".
Làm sao để vượt qua nỗi sợ đây?".
How can we overcome this fear?”.
Làm sao để vượt qua nỗi sợ đây?".
You are able to rise above this fear.
Vượt lên trên được sự sợ hãi đó.
But I understand this fear.
Nhưng tôi hiểu nỗi sợ đó.
But do you not see the stupidity of this fear?
Ông có thấy cái ngu dại của cái sợ này không?
They live in this fear.
Họ sống trong nỗi sợ đó.
So, how do we cure this fear of‘forever' in our lives?
Như thế, làm thế nào ta có thể chữa trị nỗi sợ hãi cái« luôn mãi» này?
But I'm learning how to deal with this fear.
Tôi đang tìm cách giải quyết với cái nỗi sợ ấy.
They live under this fear.
Họ sống trong nỗi sợ đó.
Even though you have plenty of money there is always this fear.
Mặc dù bạn có nhiều tiền nhưng luôn luôn có sợ hãi này.
Results: 416, Time: 0.0519

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese