TREK in Vietnamese translation

[trek]
[trek]
đi bộ
walk
hike
pedestrian
stroll
trek
chuyến đi
trip
travel
journey
ride
voyage
tour
visit
cruise
trek
vacation
đường
road
sugar
way
street
line
route
path
track
tract
distance
trekking
trek
hiking
leo
climb
creep
hike
clambered
trekking
núi
mountain
hill
mountainous
mt.

Examples of using Trek in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Speers is actually not a huge Start Trek fan himself.
Speers thực sự không phải là một fan cuồng nhiệt của Start Trek.
NBC liked it and commissioned a full season of“Star Trek.”.
NBC thích nó và đã ủy thác một mùa đầy đủ của Star Star Trek.
It wouldn't feel like Star Trek.
Nó sẽ không giống như trong Star Trek.
Some thoughts on"Star Trek: Into Darkness".
Một cảnh trong“ Star Treck: Into Darkness”.
Expect to spend between 8,000-12,000 THB per person for a 3-day trek.
Dự kiến chi từ 8.000- 12.000 THB mỗi người cho chuyến đi bộ 3 ngày.
E cave one day trek, you will realize that it's one of the best tours around.
E hang một ngày đi bộ, bạn sẽ nhận ra rằng đó là một trong những tour du lịch tốt nhất xung quanh.
However Karnazes chose to end this trek December 15,
Tuy nhiên, Karnazes đã chọn kết thúc chuyến đi này vào ngày 15 tháng 12 năm 2006,
I lace up my walking shoes at Isonokami Shrine(10 minutes east of Tenri Station by taxi) from which my trek will begin.
Tôi ren lên giày đi bộ của tôi tại Isonokami Shrine( 10 phút về phía đông của Đài Tenri bằng taxi) từ đó đi bộ của tôi sẽ bắt đầu.
July and August are the best times to undertake this trek as the flowers are in full bloom during this time.
Tháng 7 và tháng 8 là thời điểm tốt nhất để thực hiện chuyến đi này vì hoa đang nở rộ trong thời gian này.
Amundsen got back safely, but Scott and his party died on the return trek.
Đoàn của ông Amundsen trở về bình an, nhưng ông Scott và cả đoàn của ông ta bị thiệt mạng trên đường trở về.
Cherrapunji faces an acute water shortage and the inhabitants often have to trek long distances to obtain potable water.
thiếu nước cấp và người dân thường phải đi bộ khoảng cách xa để có được nước uống.
One of the most popular hikes is the trek up Dobongsan(740m), with a detour to the forest temples of Cheonchuksa along the way.
Một trong những cung trekking nổi tiếng là đường lên đỉnh Dobongsan( 740m) với cung đường đi qua các ngôi đền cổ kính trong rừng Cheonchuksa.
The months of July and August are the best times to undertake this trek as the flowers are in full bloom during this time.
Tháng 7 và tháng 8 là thời điểm tốt nhất để thực hiện chuyến đi này vì hoa đang nở rộ trong thời gian này.
just 15 years old, Skriver was found and drew nearer about her modelling potential while on a trek to New York with her soccer group.
tiếp cận với nghề người mẫu trong khi cô đang trên đường tới New York với đội bóng đá của mình.
the Red Devils will trek to Levi Stadium in Santa Clara, California for the match against the Earthquakes.
Quỷ đỏ sẽ leo lên sân vận động Levi ở Santa Clara, California để đối phó với trận động đất.
When someone says they are going to“trek to Everest Base Camp,” they are talking about South Base Camp at 17,598 feet in Nepal.
Khi ai đó nói rằng họ sẽ“ trekking đến Everest Base Camp”; nghĩa là họ đang nói về South Base Camp ở độ cao 17.598 feet ở Nepal.
starts the long-haul trek in spring, reaching Kenya as early as July.
bắt đầu chuyến đi đường dài vào mùa xuân, đến Kenya vào đầu tháng Bảy.
Trek for several hours up Mount Lempuyang to be rewarded with one of the oldest pre-Hindu temples in Bali.
Dành vài giờ leo lên Đỉnh Lempuyang để được chiêm ngưỡng một trong những ngôi đền thời tiền Hindu cổ nhất tại Bali.
When somebody says they are going to“trek to Everest Base Camp,” they are discussing South Base Camp at 17,598 feet in Nepal.
Khi ai đó nói rằng họ sẽ“ trekking đến Everest Base Camp”; nghĩa là họ đang nói về South Base Camp ở độ cao 17.598 feet ở Nepal.
continue trek about 2km you will reach to Viet Hai village.
tiếp tục trekking khoảng 2km bạn sẽ tới làng Việt Hải.
Results: 707, Time: 0.0735

Top dictionary queries

English - Vietnamese