WALK BACK in Vietnamese translation

[wɔːk bæk]
[wɔːk bæk]
đi bộ trở lại
walk back
hiking back
walking again
trek back
đi bộ về
a walk about
đi về
go about
take on
come about
travel to
walked toward
move on
passes to
off to
head to
bước trở lại
step back
walked back
came back
step again

Examples of using Walk back in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Come, walk back to sixteen years ago.
Vừa mới đó, quay đi quay lại đã 16 năm….
Dizzy walk back home, empty handed.
Yumi lê bước về nhà, lòng trống rỗng.
I pay, then walk back to the hotel.
Cô tính tiền, rồi đi bộ trở về khách sạn.
You can walk back.
Cậu đi bộ đi.
Can I walk back from here?
Tôi có thể đi dạo ở đây?
Walk back, now straight.
Bước lùi lại, giờ đi thẳng.
Walk back towards me.
Đi lùi về phía tôi.
Orange. On the walk back, Daniel acted like nothing had happened.
Màu cam. JULl: Trên đường về, Bác Daniel cư xử như chưa có chuyện gì xảy ra.
Walk back in the direction you came. Get out.
Đi bộ ngược lại hướng mày vừa tới. Ra ngoài.
Turn around and walk back the way you came.
Quay lạiđi ngược lại lối mà anh đã đến.
You will walk back down the Hall of Five Desires.
Ngươi sẽ đi vào Sảnh ngũ dục.
Walk back towards the museum, to its back entrance.
Đi bộ quay trở lại bảo tàng, đến cửa sau.
I walk back and get in.
Tôi chạy lại và bước vào.
Then the family began the walk back home.
Sau đó, gia đình tiếp tục đi bộ trở về.
If she could find that road, she could walk back to Musan.
Nếu có thể tìm thấy đường đi, cô sẽ có thể cuốc bộ trở lại Musan.
Some photos on our walk back to the hotel.
Một số hình ảnh khác mình chụp trên đường về lại khách sạn.
Bow from the neck and walk back towards me.
Cúi từ cổ và bước về phía tôi.
You and your friends, you turn around, walk back to your helicopter.
Mày và lũ bạn mày… Mày quay đi.
we might not walk back out.
có thể không bước ra nổi.
We're gonna have to walk back.
Chúng ta phải cuốc bộ về thôi.
Results: 111, Time: 0.0613

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese