WE CHANGE in Vietnamese translation

[wiː tʃeindʒ]
[wiː tʃeindʒ]
chúng ta thay đổi
we change
we shift
we alter
we vary
we transform
chúng ta biến
we turn
we make
we transform
we change
we become
chúng tôi sẽ đổi
we change
we will exchange
bọn tôi đổi
we change

Examples of using We change in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How can we change and be better?
Làm thế nào để thay đổi và trở nên tốt hơn?
Tonight we change the world.
Đêm nay, chúng ta sẽ thay đổi thế giới.
What happens when we change the teaching?
Điều gì xảy ra khi tôi thay đổi cỡ trường?
We change the way you think about learning.
Chúng tôi sẽ thay đổi cách bạn nghĩ về việc học.
By changing the numerator, we change the number of beats in a measure.
Khi thay đổi tử số, chúng ta sẽ thay đổi số phách trong một nhịp.
And we change each other by writing.
Chúng tôi đổi bản thảo cho nhau.
Can we change it into a toilet?
Ta biến nó thành nhà cầu được không?
Can we change the subject?
Đổi chủ đề nhé?
Do you mind if we change places?
Em với chị đổi chỗ được chứ?
What if we change your image concept to that of an older man?
Nếu thay đổi hình ảnh của anh thành một người trưởng thành hơn thì sao?
We change a grain of sand, and with that, the whole world.
Chúng ta đang thay thế một hạt cát.
We change trains here.
Chúng ta đổi tàu ở đây.
And how can we change that?
Và làm sao để thay đổi điều đó?
Can we change the subject?
Thôi đổi chủ đề nhé?
We change history all the time.
Chúng ta đổi lịch sử hoài mà.
How about we change the math?
Hay là chúng ta đổi phép toán đi?
Well, we change drivers every four hours.
Chúng ta đổi lái mỗi bốn tiếng, nên khoảng 10 phút nữa.
How about we change the title from the Seven Psychopaths New idea.
Ý tưởng mới, sao ta không đổi tên kịch bản 7 tên tâm thần.
We change the ship back to its old blue color.
Chúng ta sẽ thay đổi con tàu trở lại màu xanh cũ.
We change the game.
Ta đổi cách chơi.
Results: 691, Time: 0.0561

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese