WE LIVE in Vietnamese translation

[wiː liv]
[wiː liv]
chúng ta sống
we live
us alive
we inhabit
we stay
we dwell
our lives

Examples of using We live in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Pictures that prove we live in the future.
Bức hình động chứng tỏ bạn đang sống trong tương lai.
We live in an immoral society.
Họ sống trong một xã hội vô đạo đức.
Can We Live With Wolves?
Chúng tôi sẽ sống chung với người sói sao?
We live too much for other people.".
Con đã sống vì người khác quá nhiều rồi.”.
We live in these communities.”.
MN đã sống trong các cộng đồng này”.
We live with RICE.
Mình sống bằng Gạo.
Feel about the places we live, work, and recreate.
Định danh cho những nơi chúng ta ở, làm việc, phục vụ và tái tạo.
We live in a society with so much.
Bởi chúng ta sống trong một xã hội với rất nhiều người.
We live our lives too scared.
Cuộc sống chúng ta có muôn vàn nổi sợ.
When we live as though God did not exist.
Khi người ta sống như thể Thiên Chúa không hiện hữu.
Best Proof we live in a world full of lies.
Bức hình chứng minh bạn đang sống trong một thế giới đầy dối….
We live good lives because of your sacrifice.
Cuộc sống chúng con ngày nay khấm khá nhờ hy sinh của Người.
How can we live peacefully with all men?
Làm sao để sống Dĩ hòa vi quý với mọi người?
We live better lives today for the their sacrifices.
Cuộc sống chúng con ngày nay khấm khá nhờ hy sinh của Người.
The world we live in is also like this.
Thế giới bạn đang sống cũng giống như vậy.
What are we missing when we live like that?
Chúng ta thiếu cái gì để sống được như vậy?
Currently we live in Toronto.
Hiện tại mình sống tại Toronto.
Thankfully we live on a planet with over 7 Billion people on it!
Trời ơi, bạn đang sống trên một hành tinh có hơn 7 tỷ người đó!
What matters is how we live and love.
Quan trọng là cách họ sốnghọ yêu.
As human beings, we live in language.
Là người, chúng ta tồn tại trong ngôn ngữ.
Results: 9198, Time: 0.0319

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese