YOU KNOW SOMETHING in Vietnamese translation

[juː nəʊ 'sʌmθiŋ]
[juː nəʊ 'sʌmθiŋ]
anh biết gì không
anh biết gì đó
you know something
bạn biết cái gì đó
you know something
cô biết gì đó
cậu biết gì
you know what
ông biết gì
what do you know
con biết gì không
ông biết điều gì đó
you know something
cháu biết gì đó
em biết gì đó
ngươi biết gì không

Examples of using You know something in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You know something.-Billy.
Billy… anh biết gì đó.
You know something, Doctor Jones?
Anh biết gì không, Tiến sĩ Jones?
You know something.
Ông biết điều gì đó.
You know something?
Con biết gì không?
Unless you know something I don't.
Trừ khi cháu biết gì đó mà chú không biết..
You know something, don't you?.
Cô biết gì đó, đúng không?
You know something that could help us find your dad?
Cậu biết gì đó có thể giúp tôi tìm được bố cậu?.
You know something, Al?
Anh biết gì không Al?
You know something, Alex?
But you know something.
Nhưng anh biết gì đó.
I know that you know something.
Tôi biếtông biết điều gì đó.
And you know something?
con biết gì không?
Think you know something, don't you?.
Cháu biết gì đó, đúng không?
Maybe you know something.
Có lẽ cô biết gì đó.
You know something I don't know?.
Cậu biết gì tôi không biết à?
Staying quiet when you know something is wrong, too.
Giữ im lặng khi em biết gì đó cũng là sai đấy.
You know something?- Silver?
Anh biết gì không?- Bạc?
Yeah. You know something, Leo? Leo?
Ông biết gì chứ, Leo? Leo? Ừ?
You know something.
Anh biết gì đó.
But you know something? Right, Stan?
Nhưng ông biết điều gì đó phải không? Phải, Stan?
Results: 367, Time: 0.0488

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese