Examples of using
A hallmark
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
These beta-amyloids play a key role in forming the plaques in the brain that are a hallmark of Alzheimer's disease(18).
Các phân tử beta- amyloids này đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các mảng bám trong não, chính là dấu hiệu của bệnh Alzheimer( 18).
Toshikoshi soba noodles are a hallmark of New Year'Eve(Omisoka)- long filaments that symbolize longevity.
Mỳ Toshikoshi soba là một đặc trưng của đêm Giao thừa( Omisoka)- những sợi mỳ dài tượng trưng cho sự trường thọ.
Creating a good deal has been a hallmark from Oprah that you can learn from.
Thỏa thuận khôn ngoan là một đặc điểm của Oprah mà bạn có thể học hỏi.
Improving comfort, protecting vehicle interiors and the people who occupy them is a hallmark of 3M™ Automotive Window Films.
Cải thiện sự thoải mái, bảo vệ nội thất xe và ngăn chặn tia UV là điểm nổi bật của 3M ™ Automotive Window Films.
effectiveness in our processes and services, as a hallmark of our management.
dịch vụ của chúng tôi, như một dấu ấn trong quản lý của chúng tôi.
You aren't throwing away someone's love by throwing away a Hallmark card that they picked out.
Bạn không hề gạt đi tình cảm của một ai đó khi bỏ đi tấm thiệp Hallmark mà họ đã chọn tặng bạn.
It may also help clear the amyloid plaques that are a hallmark of this disease.
Nó cũng có thể giúp xóa các mảng amyloid là một dấu hiệu của căn bệnh này.
His focus on inner emotion and suffering is a turning point in the history of art and serves as a hallmark of Modernism.
Sự tập trung của ông vào cảm xúc và đau khổ bên trong là một bước ngoặt trong lịch sử nghệ thuật và đóng vai trò như một dấu ấn của Chủ nghĩa hiện đại.
This combination of scale and data science has long been a hallmark of tech firms.
Sự kết hợp giữa quy mô và khoa học dữ liệu đã từ lâu là một dấu ấn đặc trưng của các hãng công nghệ.
Progressive issues are front-and-center, rather than foreign policy, which was a hallmark of his nearly four decades in the Senate.
Những vấn đề cải cách là trung tâm và được đặt lên hàng đầu thay vì chính sách đối ngoại, vốn là điểm nổi bật trong gần 4 thập kỷ ở Thượng viện của ông Biden.
I am contagious, which was confirmed less than a week later when a Hallmark employee scanned and sent an actual greeting card with that same quotation.
Tôi" lây bệnh" cho mọi người, điều đó được xác nhận chỉ vài ngày sau một nhân viên Hallmark scan và gửi một tấm thiệp cũng với câu nói trên.
of neurology Terence Hines, this is a hallmark of pseudoscience.
đây là một dấu hiệu của giả khoa học.
bread-and-butter of international espionage-has been and continues to be a hallmark of Chinese intelligence operations.
trong tương lai luôn là đặc điểm của hoạt động tình báo Trung Quốc.
A hallmark of computer programs is just this kind of sensitivity to small changes.
Điểm mốc của các chương trình máy tính chỉ là sự nhạy cảm với những thay đổi nhỏ.
The way this Zeedijk always bustling nightlife with bars and restaurants, a hallmark of the past is where the crew find fun.
Con đường Zeedijk này lúc nào cũng nhộn nhịp về đêm với các quán bar và nhà hàng, dấu ấn của một thời qúa khứ là nơi các thủy thủ tìm vui.
has become a hallmark of New York City, USA.
đã trở thành dấu ấn đặc trưng của thành phố New York, Mỹ.
The Department of Justice recognizes that voting is one of our nation's most fundamental rights and is a hallmark of our democracy.
Bỏ phiếu là một trong những quyền cơ bản nhất của quốc gia chúng ta và là dấu hiệu của nền dân chủ của chúng ta.
which is a hallmark of the Italian capital.
là dấu ấn của thủ đô Ý.
because angiogenesis is a hallmark of cancer-- every type of cancer.
tạo mạch là điểm mốc của ung thư-- mọi loại ung thư.
And this alternating flair and focus is a hallmark of an effective design process.
Và này flair xen kẽ và tập trung là một tiêu chuẩn của một quá trình thiết kế có hiệu quả.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文