ASK YOURSELF in Vietnamese translation

[ɑːsk jɔː'self]
[ɑːsk jɔː'self]
tự hỏi
wonder
ask yourself
tự hỏi bản thân
ask yourself
to question myself
hỏi chính bạn
ask yourself

Examples of using Ask yourself in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ask yourself: will this conference be beneficial?
Tôi tự hỏi: cuộc họp này liệu có mang lại lợi ích?
Ask yourself this question every time you start to feel overwhelmed.
Hãy hỏi câu này mỗi khi bạn thấy mình đag quá bận rộn.
Ask yourself, why do we still have candles?
Cho mình hỏi, tại sao mình mắc bệnh vẩy nến vậy?
If not, then ask yourself.
Nếu không, bạn tự hỏi.
Ask yourself: What can happen in 60 seconds?
Bạn tự hỏi trong 60 giây mình có thể được gì?
Ask yourself what are the benefits of smoking?
Cho mình hỏi các tác hại của thuốc lá là gì vậy?
Ask yourself if that would bother you?
Tôi tự hỏi liệu chuyện đó có làm phiền cho ông không?
Ask yourself,“Do I really know I exist?”.
Hãy hỏi chính bạn,“ Tôi có thực sự hiện hữu?”.
Ask yourself the questions below before deciding.
Hãy tự vấn những câu hỏi dưới đây trước khi quyết định.
And ask yourself how you can do that better.
Hãy hỏi bản thân mình có thể làm tốt hơn như thế nào.
Ask yourself what is the meaning/purpose behind each of the goals.
Hãy tự hỏi bản thân mình ý nghĩa đằng sau mỗi mục tiêu.
Ask yourself about that mistake!
Cho mình hỏi về lỗi này!
Ask yourself these questions: Where are you?
Hãy tự đặt ra các câu hỏi: Bạn đang ở đâu?
Ask yourself, What am I trying to sell?
Hãy hỏi chính bạn:“ Tôi đang bán gì?”?
Ask yourself:“How do you feel about money?
Bạn hãy tự hỏi mình:“ Bạn cảm thấy thế nào về tiền?
Ask yourself, what is my next step?
Bạn hỏi, Bước tiếp theo của tôi là gì?
Ask yourself this question:"If I weren't afraid,
Hãy hỏi chính mình,“ nếu mình không sợ,
Ask yourself where you have been healed.
Cho mình hỏi bạn chữa ở đâu vậy.
Ask yourself, how did you finally succeed?
Bạn hỏi, vậy cuối cùng xử thế nào?
Ask yourself this question:“If I wasn't afraid,
Hãy hỏi chính mình,“ nếu mình không sợ,
Results: 4677, Time: 0.0528

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese