BE HALF in Vietnamese translation

[biː hɑːf]
[biː hɑːf]
là một nửa
is half
constitute half
được một nửa
be half
get half
achieved half
nửa
half
second half
middle
halfway
migraine

Examples of using Be half in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Second phase is crucial here as many times the ball will be half cleared.
Giai đoạn thứ hai là rất quan trọng ở đây là nhiều lần quả bóng sẽ được một nửa xóa.
The hilltop hour would not be half so wonderful if there were no dark valleys to traverse.” by Helen Keller.
Thời khắc lên tới đỉnh núi sẽ chẳng tuyệt vời được bằng một nửa nếu không phải đi qua những thung lũng tối tăm"- Helen Keller.
If I could be half as good a champion as Wladimir Klitschko, I would be very, very happy.”.
Nếu tôi có thể trở thành một nhà vô địch giỏi bằng phân nửa như Vladimir Klitschko, thì tôi sẽ rất, rất là hạnh phúc.
If I can be half as good as him, I think I will be doing alright.”.
Nếu tôi có thể làm ra thứ gì tốt bằng một nửa, tôi nghĩ hẳn là tôi đã làm tốt rồi.".
This causes the energy levels to also roughly be half of what they are for the hydrogen atom.
Điều này khiến cho mức năng lượng cũng gần bằng một nửa so với mức chúng dành cho nguyên tử hydro.
The hilltop hour will not be half so wonderful if there were no dark valleys to traverse.”.
Thời khắc lên tới đỉnh núi sẽ chẳng tuyệt vời được bằng một nửa nếu không phải đi qua những thung lũng tối tăm.
When the chicks will be half a year, then the light mode will increase again.
Khi gà con sẽ được nửa năm, thì chế độ ánh sáng sẽ tăng trở lại.
Shoulder belly should be half an hour after a meal,
Vai vai nên được nửa giờ sau khi ăn,
The hilltop hours would not be half so wonderful if there were no valleys to traverse.”~Helen Keller.
Thời khắc lên tới đỉnh núi sẽ chẳng tuyệt vời được bằng một nửa nếu không phải đi qua những thung lũng tối tăm"- Helen Keller.
By the time they begin looking for us, we will be half way to Delphi.
Đến lúc họ bắt đầu tìm chúng ta chúng ta đã đi được nửa đường tới Delphi.
Limit fresh fruit to three portions a day- a suitable portion would be half a grapefruit or an apple.
Hạn chế trái cây tươi đến ba phần mỗi ngày- một phần thích hợp sẽ là nửa quả bưởi hoặc quả táo.
Limiting fresh fruit to three portions a day- a suitable portion would be half a grapefruit or an apple.
Nên chia khẩu phần trái cây tươi thành ba phần mỗi ngày- một phần thích hợp sẽ là nửa quả bưởi hoặc quả táo.
A low day should be half your normal intake, and a no day means less than
Một ngày thấp nên là một nửa lượng tiêu thụ bình thường của bạn,
A low day should be half your normal intake, and a no day means less than
Một ngày thấp nên là một nửa lượng tiêu thụ bình thường của bạn,
we will do our best to help client to solve it, spare parts will be half price in lifetime.
chúng tôi sẽ làm tốt nhất của chúng tôi để giúp khách hàng để giải quyết nó, phụ tùng sẽ được một nửa giá trong cuộc đời.
A low day should be half your normal intake, and a no day means less than
Một ngày thấp nên là một nửa lượng tiêu thụ bình thường của bạn,
we wouldn't thrive nearly as well or be half as strong.
phát triển mạnh hoặc chỉ mạnh mẽ được một nửa mà thôi.
your existing cabling and computer network infrastructure, the cost of installation can be half or more than an analog system.
chi phí lắp đặt có thể là một nửa hoặc nhiều hơn một hệ thống tương tự.
Tickets purchased at these locations can be bought up to ten days in advance at face-value prices which can be half of what commercial travel agencies charge.
Vé mua tại các loại địa điểm có thể được mua tối đa 10 ngày trước với giá mệnh giá mà có thể là một nửa những gì cơ quan du lịch thương mại tính phí.
Tickets purchased at these types of locations can be bought up to 10 days in advance at face value prices which can be half of what commercial travel agencies charge.
Vé mua tại các loại địa điểm có thể được mua tối đa 10 ngày trước với giá mệnh giá mà có thể là một nửa những gì cơ quan du lịch thương mại tính phí.
Results: 73, Time: 0.0697

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese