BLUFF in Vietnamese translation

[blʌf]
[blʌf]
vô tội vạ
bluff
blameless
lừa
donkey
ass
bluff
fooled
tricked
cheated
scammed
deceived
lied
misled
lừa gạt
deception
lie
deceit
deceived
cheated
defrauding
fooled
bluffing
deluded
deceptive
trò lừa bịp
hoax
trick
bluff
deception
NGOO
bịp bợm
bluff
swindling
a charlatan
nói dối
lie
liar
trò lừa phỉnh
trò đùa
joke
prank
gag
banter
hoax
trò tháu cáy

Examples of using Bluff in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
They're calling our bluff.
Chúng bịp chúng ta.
Others bluff it out.
Mọi người gạt nó ra.
Could be a bluff, but we should err on the side of caution.
Có thể chỉ là trò bịp, nhưng ta cũng nên cẩn trọng.
The bluff is eroding.
Bờ đang bị xói mòn.
We must bluff our way through.
Chúng ta phải gạt chúng để đi qua thôi.
You really think you're gonna bluff me on a flush?
Bạn thực sự nghĩ rằng bạn sẽ lừa dối tôi một cách tức giận?
They call it. We bluff.
Ta lừa họ, họ làm tới.
We bluff. They call it.
Ta lừa họ, họ làm tới.
Flights to Pine Bluff.
Chuyến bay tới Pine Bluff.
call or bluff the computer.
gọi hoặc lừa dối máy tính.
No, this must be a bluff.
Không, đây hẳn là một trò bịp.
Headed to the Bluff.
Bay đến The Bluff.
call or bluff the machine.
gọi hoặc lừa dối máy tính.
Good hands to semi bluff.
Những loại bài tốt để semi bluff.
Unless it was a bluff.
Trừ khi nó là bợn.
it's a bluff.
đó là giả.
Walking to the Bluff.
Bay đến The Bluff.
You cannot bluff them easily.
Bạn không thể dễ dàng lừa dối họ đâu.
The world's too stupid to realize that Moscow wasn't a bluff.
Thế giới quá ngu ngốc để nhận ra Moscow chỉ là lừa phỉnh.
He is a master of bluff.
Hắn là bậc thầy của sự lừa dối.
Results: 438, Time: 0.0668

Top dictionary queries

English - Vietnamese