CATCH HIM in Vietnamese translation

[kætʃ him]
[kætʃ him]
bắt hắn
catch him
get him
arrest him
take him
make him
capture him
bust him
seize him
grab him
hold him
bắt được hắn
catch him
capture him
got him
take him
picked him
bắt lấy nó
catch it
grab it
take it
capture it
embrace it
seize her
bắt ông ta
arrest him
catch him
get him
forced him
make him
took him
captured him
tóm hắn
get him
catch him
grab him
bắt kịp anh ta
caught up with him
tóm lấy cậu ta
đuổi kịp hắn
đuổi kịp anh ấy
catch him
gặp ông ta
see him
meet him
saw him
find him
catch him
get him
talk to him
đã thu được ông ta
bắt ông ấy

Examples of using Catch him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If you hurry, you might still catch him.
Nếu cô nhanh chân có thể vẫn đuổi kịp hắn.
That's how we're gonna catch him, huh?
Đó là cách ta sẽ tóm hắn à?
we have to catch him.
chúng ta cũng phải bắt được hắn.
Back to Hwang Dae-du… He won't let us catch him easily.
Về phần Hwang Dae Du… Muốn bắt hắn không dễ đâu.
All I want to do is catch him.
Tất cả điều tôi muốn làm là bắt ông ta.
I said yöu have to catch him.
Tôi nói cậu phải tóm lấy cậu ta.
Catch him! Run!
He runs so fast that no one can catch him.
Anh ấy chạy rất nhanh, không ai có thể đuổi kịp anh ấy.
Leave now, and you might catch him.
Đi ngay đi, có khi còn bắt kịp anh ta.
He knows we will catch him.
Hắn biết ta sẽ đuổi kịp hắn.
you can still catch him.
có thể bắt được hắn.
So, you think you're gonna catch him?
Vậy anh nghĩ anh sẽ bắt ông ta chứ?
I will help you catch him.
Tôi sẽ giúp anh tóm hắn.
This here is a really bad guy and I have to catch him.
Thằng này láo lắm, tôi phải bắt hắn.
Run! Catch him, you fool!
Bắt lấy nó, đồ ngốc! Chạy đi!
Not catch him.
Đừng bắt ông ấy.
He was so fast, nobody could catch him.
Anh ta chạy nhanh thật, không ai có thể đuổi kịp anh ấy.
If he still can't catch him.
vẫn không bắt được hắn.
We can catch him.
Ta có thể bắt kịp anh ta.
He knows we're gonna catch him.
Hắn biết ta sẽ đuổi kịp hắn.
Results: 457, Time: 0.047

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese