CHOSE in Vietnamese translation

[tʃəʊz]
[tʃəʊz]
chọn
choose
select
pick
opt
choice
decide
click
option

Examples of using Chose in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And I obviously chose music or a ball.
Họ nói tôi chọn bạn gái hoặc ban nhạc.
The president chose properly.
Chủ tịch quyết định đúng.
Because you chose the wrong side.
Vì cô không chọn đúng phe.
Chose cycling for your health and the earth's health.
Hãy đi xe đạp vì sức khỏe của bạn và sức khỏe của trái đất.
I chose this lunch because it only takes four minutes to make.
Tôi chọn nó chỉ có 4 phút thôi.
Anyway, I chose that title because, well, it's true.
Nhưng tôi lựa truyện này, ấy là vì, nó chân thật.
WE chose to give birth to them.
Chính chúng ta đã quyết định sinh chúng ra đời.
The author chose not to disclose her real name for privacy reasons.
Tác giả không muốn tiết lộ tên thật của mình vì lý do riêng tư.
In 2017, 52% of respondents chose academia and 22% chose industry.
Năm 2017, 52% chọn vào các học viện và 22% chọn khu vực tư.
I chose to arrest him.
Tôi quyết định bắt giữ anh ta.
Anything you chose not to disclose?
Còn chuyện gì cô định không tiết lộ chăng?
I chose to try something new.
Tôi quyết định thử một điều gì đó mới.
We chose to buy the latest smartphone.
Mình quyết định mua tặng mình một chiếc smartphone mới nhất.
I chose Lock Haven because they offered me a 50% scholarship.
Tôi không chọn Yale vì họ chỉ hỗ trợ 50% học bổng.
You chose that for yourself.
Mày đã tự chọn nó cho chính mày đó.
PPG chose the hue by hosting an annual color workshop.
PPG chọn nó bằng cách tổ chức một hội thảo sắc màu hàng năm.
I chose to fly through the storm.
Mà con đã quyết bay trong gió bão.
Thank you that you chose to stay with your parents.
Cám ơn con đã quyết định ở lại với ba mẹ và chị.
I chose to compare Apple to Dell and Hewlett-Packard.
Hãy so sánh Apple với Dell và Hewlett- Packard.
Again, chose which side you are at.
Một lần nữa, bạn phải chọn bên nào bạn đang ở.
Results: 17626, Time: 0.0686

Top dictionary queries

English - Vietnamese