DO IT in Vietnamese translation

[dəʊ it]
[dəʊ it]
làm
do
make
work
cause
how
get
thực hiện
implementation
execution
exercise
made
done
performed
carried out
taken
implemented
conducted
làm được điều đó
do that
make it
accomplish that
can do so
get that
do it
it
điều đó
that
it
this
which
thing

Examples of using Do it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cause Dad couldn't do it.
Vì bố đã không làm được điều đó.
I do say that only America can do it for America.
Nói là làm chỉ có thể nước Mỹ.
Do it a third time.
Họ làm lần thứ ba.
You do it because it is the Right thing to do..
đã làm bởi vì đó là điều đúng đắn để làm..
If not for yourself, do it for your friends and family.
Nếu không vì lợi ích của bạn, thì cho bạn bè và gia đình của bạn.
Why do it? and when?
Tại sao họ làm? và họ làm khi nào?
If not for you, do it for your friends and family.
Nếu không vì lợi ích của bạn, thì cho bạn bè và gia đình của bạn.
But I still do it, regardless.
Nhưng tôi vẫn thế, bất cần.
So, why not do it if it helps keep the relationship healthy?
Vậy tại sao không thử khi mà điều này giúp cải thiện quan hệ cả hai?
That should do it, your card should be revived.
Nếu đúng như vậy, bạn cần gắn lại thẻ….
Countries also do it like this.
Các nước cũng đang làm như vậy.
You can do it through iTunes.
Bạn có thể thực hiện điều này thông qua iTunes.
But I still want to try and do it the most natural way.
Nhưng cố gắng làm cho nó diễn ra một cách tự nhiên nhất.
But do it for your employees!
Bạn hãy làm điều đó cho người dùng của bạn!.
Do it for the love of God and people.
Họ làm vì tình yêu Chúa và vì mọi người.
They say do it now.
Họ nói là làm ngay.
You can easily do it with the help of photo recovery software.
Bạn có thể làm được dễ dàng với sự giúp đỡ của phần mềm PhotoMove.
My friends will do it.
Bạn họ sẽ làm.
We can all do it; it does not require special conditions.
Nào cũng dùng được, nhưng không điều kiện đặc biệt nào là cần thiết cả.
You can do it next week.
Bạn có thể thực hiện điều này vào tuần sau.
Results: 24407, Time: 0.0505

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese