GO TOO in Vietnamese translation

[gəʊ tuː]
[gəʊ tuː]
đi quá
gone too
gone so
get too
come too
traveling too
strays too
away too
moving too
go very
walk too
cũng đi
also goes
goes well
also comes
go too
also travel
also walked
are going
also take
also moved
can go
chạy quá
running too
running so
going too
driving too
run more than
runs very
vượt quá
exceed
beyond
in excess
surpass
past
outweigh
transcend
overrun
overstepped
leo quá
đi thôi
come on
just go
go now
gotta go
leave
leave now
move
let's go
get going
let's move
diễn ra quá
happened so
happening too
going too
goes so
take place too
occurs too
đi nữa
go again
anyway
leave again
away again
the 43mm-wide
to go anymore

Examples of using Go too in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I'm amazed you show up every morning. Go too?
Mình ngạc nhiên khi thấy cậu đến mỗi sáng đấy. Cũng đi?
You go too. Coombs.
Coombs. Anh cũng đi luôn.
I wish I could go too.
Tôi ước mình cũng đi được.
If you go, I go too.
Nếu em đi thì anh cũng đi.
They always come and go too quickly.
Họ thường đến và đi cũng rất nhanh.
I don't wanna go too fast.
Em không muốn chúng ta tiến quá nhanh.
We both know I go too far like when I wrecked your car.
Ta đều biết anh đã đi quá xa khi phá vỡ chiếc xe của em.
If you go too slow, night will fall
Nếu bạn đi qúa chậm, đêm xuống,
I wish I could go too, sweetie.
Em cũng muốn anh đi lắm, ông xã.
Does some of the outrage go too far?
Phải chăng cơn giận đang đi quá xa?
I get worried when things go too easily.”.
Tôi hơi lo lắng vì mọi chuyện đang diễn ra quá suôn sẻ.".
It can go too far.
Nó có thể đã đi quá xa.
You always go too far.
Ngươi lúc nào cũng đi quá xa cả.
Then should I go too?
Vậy hay tôi cũng đi nhỉ?
If I go too fast, it will kill him.
Nếu tôi làm quá nhanh, sẽ giết ông ta mất.
You go too.
Anh cũng đi đi.
I have to go too.
Now you could go too.
Giờ em cũng ra đi nữa.
Let's go too.
Chúng ta cũng đi thôi.
Let's go too!
Chúng ta cũng lên đi!
Results: 379, Time: 0.0876

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese