REGION in Vietnamese translation

['riːdʒən]
['riːdʒən]
khu vực
area
region
zone
sector
district
section
neighbourhood
vùng
region
area
zone
territory
land
part
province
waters

Examples of using Region in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Learn more about Region 7.
Biết nhiều hơn về quận 7.
Below the tundra is the vast taiga forest region.
Bên dưới của lãnh nguyên là những khu rừng taiga lớn.
Schools in every region of the world.
Những trường học trong từng quận của thành phố.
You cannot find a course in your region?
Tại đó bạn không nhìn thấy khóa học tại tỉnh của bạn à?
An increased number of people came to the region last year.
Xuất một số lượng lớn người dân trở về quốc gia này vào năm ngoái.
In the Champagne region.
Trên vùng đất Champagne này.
Find new business opportunities with prospects inside or outside the region.
Tìm kiếm những cơ hội hợp tác mới với các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
There are various ways to measure the boundaries of region.
Có nhiều cách khác nhau để xác định ranh giới của các khu vực này.
This only applies for residents in that region.
Tuy nhiên nó chỉ dành cho những cư dân trong khu này.
Chavez made the region third team.
Chelsea trở thành đội thứ ba trong nhóm này.
Hundreds of flights have been canceled across the region.
Hàng trăm chuyến bay đã bị hủy bỏ trên toàn quốc.
In the 13th century the region contained a….
Thanh kiếm vào thế kỷ 13 này chứa một….
To end the violence in the region.
Chấm dứt bạo lực tại nước này.
The single largest power plant in the region. Masarov.
Nhà máy điện lớn nhất và duy nhất ở khu này. Masarov.
Masarov. The single largest power plant in the region.
Nhà máy điện lớn nhất và duy nhất ở khu này. Masarov.
In 2017, Hurricane Harvey dumped several feet of rain on the region.
Năm 2017, Bão Harvey đã dội xuống lượng mưa cao vài mét vào khu này.
The table below also includes the population and region.
Bảng ở dưới cũng bao gồm dân số và quận.
Emergency in Kemerovo Region.
Vùng nước tại Kemerovo Oblast.
Presentation of Moscow Region.
Giới thiệu về Moscow Oblast.
The largest reserves of the Tula region.
Thành thị lớn nhất của Tula Oblast.
Results: 53843, Time: 0.0444

Top dictionary queries

English - Vietnamese