RIVER in Vietnamese translation

['rivər]
['rivər]

Examples of using River in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Than presently use the river.
Lúc này từ sông sử dụng đấy.
This River provides drinking water to millions of people.
Vấn đề chính là những con sông này cung cấp cho hàng triệu người nước uống.
Everything together was the river of events, was the music of life.
Tất cả cùng nhau là dòng chảy của sự kiện, âm nhạc của cuộc sống.
The river tells a story,”.
Những dòng sông kể chuyện”.
Just like Fox River.
Như hồi Fox River.
Heartdance:"River of Spring".
Heartdance:“ Dòng chảy mùa xuân”.
River suddenly asked.
Rio đột nhiên hỏi.
At the river, we find peace once again.
Trên dòng sông tìm lại chút bình yên.
Nor there outside, in this river of streets and bridges.
Không có ở ngoài kia, trên dòng chảy của đường sá và những chiếc cầu.
For the river in Eastern Belgium, see Vesdre.
Đối với bài về sông tại phía đông Bỉ, xem Vesdre.
River| after the fifth community card is dealt.
Đến vòng River, lá bài chung thứ 5 sẽ được đưa ra.
Your Iskar River in their upper course flows in close proximity to eastern Sofia.
Những sông Iskar trong khóa học trên của nó chảy gần đông Sofia.
The river's still the river.".
Bên sông vẫn là sea.”.
At Thompson River University, student's success is our priority.
Tại Thompson Rivers University, thành công của sinh viên là ưu tiên hàng đầu.
Please call me River from now on.
Cho sông cho nước từ giờ.
The Iskar River in its upper course flows near eastern Sofia.
Những sông Iskar trong khóa học trên của nó chảy gần đông Sofia.
Drinks along the river.
Uống rượu bên dòng sông.
Ruzo continues to study the river and its source.
Ruzo tiếp tục nghiên cứu về dòng sông và nguồn gốc của nó.
I am crying that river with you!
Em đã lảm cho anh sông với nó!
The Big Stone River is not the only stone river on earth though.
Big Stone không phải là con sông đá duy nhất trên Trái đất.
Results: 38164, Time: 0.0417

Top dictionary queries

English - Vietnamese