ROOF in Vietnamese translation

[ruːf]
[ruːf]
mái nhà
roof
rooftops
ceiling
mái
roof
rooftop
hair
curly
comfortable
dome
nóc
roof
top
puffer
ceiling
rooftop
fugu
nóc nhà
roof
rooftop
ceiling
housetops
the tops of houses
lợp
roof
covered
corrugated
shingle
thatched
trần nhà
ceiling
roof
vòm
arch
dome
surround
vault
roof
canopy
palate
cupola
archway
porch
mui
hood
roof
top
convertibles

Examples of using Roof in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Is this the view from your roof?
Là cảnh từ trên sân thượng nhà cháu không?
We will go in on the roof, and fan out from there.
Ta sẽ vào từ mái nhà, sau đó tách ra.
Everybody get down! Target the roof.
Nhắm vào mái. Mọi người nằm xuống.
The roof has four tanks.
Trên sân thượng có bốn két chứa nước.
Going to the roof.
Đi lên trên nóc nhà.
Do roof tiles offer good thermal insulation?
Mái lợp ngói có cách nhiệt tốt không?
Natural black slate roof is more durable than 100 years.
Mái lợp đá đen tự nhiên có độ bền hơn 100 năm.
Roof panel roll forming machine is widely used of these machines.
Máy cán tấm lợp mái được sử dụng rộng rãi trong các máy này.
To make roof and wall panel at same time.
To tốt nhất của bạn để làm cho mái nhà và bảng tường cùng một lúc.
We're stuck up on the roof, and we can't get down!
Chúng tôi kẹt trên gác và không xuống được!
Roof tile(if any).
Lợp mái ngói( nếu có).
Roof 4PCS stainless steel bracket frame,
Khung trần bằng thép không gỉ 4PCS, vải lọc chất
Great Advice For Maintaining Your Roof In Fantastic Form→.
Lời khuyên chung để giữ sàn của bạn trong hình dạng tuyệt vời.
Which direction is your roof facing?
Hướng nào làm độ dốc của mặt mái nhà của bạn?
At the roof?
Trên nóc nhà?
We're all under one roof tonight.
Tất cả sẽ dưới mái nhà chúng tôi tối nay.
Like it really has hit the roof.
Nó đã thực sự chạm tới trần nhà.
I think he may be living on my roof.
Chắc là anh ấy đang ở trên sân thượng nhà tôi.
This really hit the roof.
Nó đã thực sự chạm tới trần nhà.
I'm not worthy for You to come under my roof.
Thầy, tôi không đáng được Thầy vào dưới mái nhà tôi.
Results: 10474, Time: 0.0708

Top dictionary queries

English - Vietnamese