SHY in Vietnamese translation

[ʃai]
[ʃai]
nhút nhát
shy
timid
shyness
cowardly
wimpy
coy
cowardice
timidity
ngại ngùng
shy
awkward
embarrassed
shyness
shyly
hesitation
hesitantly
sheepish
xấu hổ
shame
ashamed
embarrassment
shameful
shy
disgrace
shameless
embarrassed
confounded
humiliating
rụt rè
timid
shy
coy
bashful
timidity
shyly
coyly
bashfulness
e thẹn
shy
shyly
ngượng ngùng
awkward
embarrassment
shy
sheepishly
embarrassed
shyly
awkwardness
embarrassedly
dodge
avoid
evading
shy
ne
avoidance
studiously
to sidestep
e ngại
afraid
apprehensive
apprehension
shy
qualms
hesitant
ngượng
ashamed
shy
awkward
embarrassed
shame
embarrassment
non-embarrassing
coyly
shyly
ngần ngại
ngại khi
e dè

Examples of using Shy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Don't be shy to ask help from them.
Đừng ngại khi yêu cầu sự giúp đỡ từ họ.
Children who are punished physically may become shy or resentful.
Những đứa trẻ bị phạt về thể xác có thể trở nên e dè hoặc thù hằn.
don't be shy.
đừng có ngượng.
That's why you shy away from relationships.
Đó là lý do tại sao anh tránh những mối quan hệ.
Shy teen picked up for bangvan orgy.
Shai thiếu niên Chọn lên cho dễ thương Orgy.
You come across as a shy person.
Về làng anh ra vào như một người hổ thẹn.
Indian Shy Girls In the Car and See What Happenss!
Người da đỏ shai Cô gái Trong Những xe và xem những gì happenssexcl!
Why do I suddenly feel so shy?
Tại sao tôi đột nhiên cảm thấy hổ thẹn như vậy?
Old men prefer to bang young and shy teens Vol. 10.
Già người đàn ông thích phải Bang! trẻ và shai thiếu niên volperiod 10.
This our chance to find Shy Shen.
Đây là cơ hội của chúng ta để tìm ra Shai Xing.
Do not be shy.
Đừng là SHY.
Not shy!
Không shame!
Don't be shy, this is your chance.
Đừng ngại ngần, đây chính là cơ hội dành cho bạn đấy.
Don't be shy to address business topics directly.
Đừng ngần ngại khi trực tiếp giải quyết các vấn đề kinh doanh.
How not to be shy to speak English?
Làm thế nào để không ngượng khi nói tiếng anh?
Do not be shy asking the sales attendants about this.
Đừng ngần ngại khi hỏi nhân viên bán hàng về điều này.
Shy timid wife Janie gets trained to please a platoon.
Nhút nhát timid vợ janie gets trained đến xin vui lòng một platoon.
You can't shy away from responsibilities anymore.
Cô không thể lẩn tránh nhiệm vụ thêm nữa.
Shy teen in car hindi video sexcollage net Aunt, Car.
Nhát tuổi teen trong xe hơi hindi video sexcollage net Dì, Xe hơi.
So don't be shy to learn from more experienced people.
Vậy nên bạn đừng ngần ngại học hỏi từ những người đã có kinh nghiệm.
Results: 1837, Time: 0.144

Top dictionary queries

English - Vietnamese