SPEAK in Vietnamese translation

[spiːk]
[spiːk]
nói
say
speak
tell
talk
stated
added
tiếng
voice
language
sound
speak
english
noise
reputation
loud
spanish
famous
speak
행복
phát biểu
speaking
speech
statement
remarks
opined
lên tiếng
speak
voice
vocal

Examples of using Speak in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Forget the marketing speak, X truly delivers on what it promises.
Quên lời tiếp thị, X thực sự mang đến những gì nó hứa hẹn.
Speak to the one person you want to hear your talk the most.
Nói những lời bạn muốn nói nhất với người mà bạn muốn nghe nhất.
And every time you speak to him, his spirit is so positive.”.
Không trách được mỗi lần cậu nhắc tới hắn liền có thần khí như vậy.”.
Speak to friends and family about their cars.
Nói chuyện với bạn bè và gia đình về xe ô tô của họ.
Speak just one language?
Bạn chỉ nói một ngôn ngữ?
I will speak to Griphook first.”.
Em sẽ nói với Grip- hook trước.”.
These are the witnesses that will speak to God's accusation against His people.
Tôi sẽ nói về lời chứng của Chúa trước mặt các vua.
That is no way of speak to your mother.
Không có cách nào để nói chuyện với mẹ cậu được cả.
Speak to us about the benefits you could receive.
Hãy cho chúng tôi biết về những lợi ích mà bạn nhận được.
And every time you speak her name.
Và mỗi lần anh nhắc tới tên cô ấy.
We should speak the language.".
Ta nên không nói ỷ ngữ.'.
Speak to us from this word.
Hãy cho chúng tôi biết từ đó.
Speak to nearby friends and neighbors first.
Nói chuyện với bạn bè và hàng xóm lân cận trước.
Speak when you are hurt.
Đừng nói lúc bị thương.
Grasp every opportunity you have to speak with people in English.
Nắm bắt mọi cơ hội mà bạn có để nói chuyện với mọi người bằng tiếng Anh.
We should speak of the prayer life.
Chúng ta phải nhắc đến đời sống cầu nguyện.
For my mouth shall speak truth,….
Bởi miệng ta sẽ nói những lời chân thật.
We can hear God Speak if we listen to His Word.
Ta có thể gặp Chúa khi nghe Lời của Ngài.
Speak to our lab directly today!
Hãy đến với LAB ngay hôm nay!
I will speak with the developer.
Mình sẽ nói lại với developer.
Results: 30312, Time: 0.083

Top dictionary queries

English - Vietnamese