SUCH A THING in Vietnamese translation

[sʌtʃ ə θiŋ]
[sʌtʃ ə θiŋ]
điều như vậy
such a thing
something like that
thứ như vậy
such a thing
something like that
anything like
chuyện như vậy
such a thing
something like that
thế chứ
like that
việc như vậy
such a thing
such work
things like that
như thế
like
like that
such
so
thus
kind
way
how
do
vậy chứ
vậy đâu
what
so where
vật như vậy
such an object
such a thing
such artifacts
làm như vậy
do so
do the same
do likewise

Examples of using Such a thing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sun-ho did such a thing.
Sun Ho làm chuyện như vậy.
Don't say such a thing.
Đừng nói thế chứ.
How could you do such a thing?
Sao có thể làm vậy chứ?
He would never do such a thing.
Ông ấy tuyệt đối không làm vậy đâu.
Man I had forgotten there was such a thing!
Ta quên mất còn có một vật như vậy!”!
I haven't seen such a thing by presidents in the recent past.".
Tôi chưa thấy Tổng thống nào làm như vậy gần đây".
So there is actually such a thing.
Hóa ra còn có chuyện như vậy.
I would never do such a thing.
Tôi sẽ không bao giờ làm như thế.
Who would go and do such a thing?
Ai mà lại làm thế chứ?
Who would do such a thing?
Ai lại làm vậy chứ?
I didn't do such a thing.
Tôi không có làm như thế.
You shouldn't have schemed such a thing.
Ngài không nên mưu đồ chuyện như vậy.
Who could have done such a thing?
Ai có thể làm thế chứ?
Who said such a thing?
Ai đã nói vậy chứ?
Why would he do such a thing?
Sao chú lại làm thế chứ?
How could you hide such a thing from me?
Sao bà có thể giấu chuyện như vậy chứ?
Up until his final moments. I'm sure you understand why he did such a thing.
Cô hiểu tại sao anh ta đến cuối cùng vẫn làm ra chuyện như vậy chứ?
Who would do such a thing?
Ai lại làm thế chứ?
Why would I do such a thing?
Tại sao tao phải làm thế chứ?
To do such a thing, and, to be seen like this…”.
Làm chuyện này, và, còn bị nhìn thấy như thế này…”.
Results: 667, Time: 0.1448

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese