SUCH ITEMS in Vietnamese translation

[sʌtʃ 'aitəmz]
[sʌtʃ 'aitəmz]
các mặt hàng như vậy
such items
những vật phẩm như vậy
such items
các sản phẩm như vậy
such products
such items
những món đồ như vậy
những thứ như vậy
stuff like that
something like that
such things
things like that
such items
shit like that
such things-so
các mục như vậy

Examples of using Such items in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He would benefit much more from selling them to merchants who would buy such items at a higher price.
Cậu sẽ kiếm được một món lớn khi bán chúng cho các thương gia, những người sẽ mua các mặt hàng như vậy với mức giá cao hơn hẳn.
The system can identify various labels or landmarks, allowing users to learn about such items without needing a text-based search.
Hệ thống này có thể xác định nhãn khác nhau, mốc, cho phép người sử dụng để tìm hiểu về các mặt hàng như vậy mà không cần tìm kiếm dựa trên văn bản.
It is with regret we can no longer ship or collect such items with our couriers.
Thật đáng tiếc, chúng tôi không còn có thể vận chuyển hoặc thu thập các mặt hàng như vậy với các giao thông viên của chúng tôi.
You can drag such items to the corresponding folder- Sent Items to avoid this.
Bạn có thể kéo mục đó vào thư mục tương ứng- Sent Items để tránh điều này.
Such items remain a small but significant segment of Delhi's manufacturing sector.
Các mặt hàng kể trên là một phần nhỏ nhưng quan trọng của lĩnh vực sản xuất của Delhi.
Such items may still find buyers but their resale value is hard to estimate.
Những mặt hàng như vậy vẫn có thể tìm thấy người mua nhưng giá trị bán lại của chúng rất khó ước tính.
Such items are moved to the“planned items” basket and detailed further there.
Các hạng mục này được chuyển đến giỏ hàng“ Các hạng mục được lên kế hoạch” và chi tiết hơn ở đó.
If you want to buy such items from shops like Ebay
Nếu bạn muốn mua các mặt hàng đó từ các cửa hàng
In such cases, guests are required to check-in such items and Jet Airways assumes no responsibility for their damage.
Trong trường hợp này, hành khách phải check- in những vật phẩm đó và Jet Airways không chịu trách nhiệm đối với trường hợp những vật phẩm này bị hư hỏng.
When such items are actively sold,
Khi các item như vậy được bán ra,
Many Chinese tourists would buy such items in Hong Kong, not in mainland China.
Nhiều khách du lịch Trung Quốc sẽ mua các mặt hàng như ở Hồng Kông, không ở Trung Quốc.
Normally such items are purchased from local suppliers who add and report sales tax.
Thông thường các vật phẩm này được mua từ các nhà cung ứng địa phương, người cộng và khai thuế bán hàng.
Such items as nails, lumber,
Các hàng hóa như đinh,
Such items contain toxic energy that can make it difficult for you to release,
Những thứ này có chứa luồng khí độc, khiến bạn cảm
you do not, in fact,"own" such items.
bạn không" sở hữu" các món đồ đó.
Kumar said supermarkets and other food stores should destroy such items.
các cửa hàng thực phẩm khác cũng cần tiêu hủy những mặt hàng như vậy.
in a spacious box, you cannot store such items in a plastic bag.
bạn không thể cất những vật đó vào túi nhựa.
you do not, in fact,"own" such items.
bạn không“ sở hữu” các món đồ đó.
Is Gown-sama a man who can give out such items so easily?!
Và Gown- sama là một người có thể đưa mấy món đồ như thế này dễ dàng như vậy?!
Amazon said it“strictly prohibits” counterfeit products on its platforms and invests heavily to protect customers from such items.
Amazon cho biết họ“ nghiêm cấm” các sản phẩm làm giả trên nền tảng của mình và đang đầu tư mạnh mẽ để bảo vệ khách hàng khỏi các mặt hàng đó.
Results: 85, Time: 0.0458

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese