SUCH SYSTEM in Vietnamese translation

[sʌtʃ 'sistəm]
[sʌtʃ 'sistəm]
hệ thống như vậy
such a system

Examples of using Such system in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If we knew of any such system, we would be too busy flying back and forth between Las Vegas
Nếu chúng ta biết về bất kỳ hệ thống như vậy, chúng tôi sẽ quá bận rộn bay qua lại giữa Las Vegas
Peano arithmetic is equiconsistent with several weak systems of set theory.[12] One such system is ZFC with the axiom of infinity replaced by its negation.
Số học Peano có sự nhất quán tương đương với một số hệ thống yếu của lý thuyết tập hợp.[ 12] Một hệ thống như vậy là ZFC với tiên đề vô cùng thay thế bằng phủ định của nó.
more interesting to any kind of bulk handling industry as it proven that transport with such system is usually over 50% cheaper than using conventional means of transport, such as trucks.
hàng rời nào vì nó đã chứng minh rằng việc vận chuyển với hệ thống như vậy thường rẻ hơn 50% so với phương tiện vận tải thông thường, chẳng hạn như xe tải.
is a system for the provision to the public of water for human consumption through pipes or other constructed conveyances, if such system has at least fifteen service connections or regularly serves at least twenty-five individuals.
phương tiện vận chuyển xây dựng khác, nếu hệ thống như vậy có ít nhất mười lăm kết nối dịch vụ hoặc thường xuyên phục vụ ít nhất là hai mươi lăm cá nhân.
is a system for the provision to the public of water for human consumption through pipes or other constructed conveyances, if such system has at least fifteen service connections or regularly serves at least twenty-five individuals.
phương tiện vận chuyển xây dựng khác, nếu hệ thống như vậy có ít nhất mười lăm kết nối dịch vụ hoặc thường xuyên phục vụ ít nhất là hai mươi lăm cá nhân.
Su-30MKK is the first of Flanker family to be equipped with TKS-2 C3 system, which is capable of simultaneously commanding and controlling up to 15 aircraft with such system, and the air-to-air missiles launched by these aircraft.
Su- 30MKK là máy bay đầu tiên của dòng Flanker trang bị hệ thống TKS- 2 C3, có khả năng chỉ huy và ra lệnh đồng thời cho 15 máy bay trang bị với cùng hệ thống như vậy, và các tên lửa không đối không được phóng đi từ các máy bay đó.
is a system for the provision to the public of water for human consumption through pipes or other constructed conveyances, if such system has at least fifteen service connections or regularly serves at least twenty-five individuals.
phương tiện vận chuyển xây dựng khác, nếu hệ thống như vậy có ít nhất mười lăm kết nối dịch vụ hoặc thường xuyên phục vụ ít nhất là hai mươi lăm cá nhân.
is a system for the provision to the public of water for human consumption through pipes or other constructed conveyances, if such system has at least fifteen service connections or regularly serves at least twenty-five individuals.
phương tiện vận chuyển xây dựng khác, nếu hệ thống như vậy có ít nhất mười lăm kết nối dịch vụ hoặc thường xuyên phục vụ ít nhất là hai mươi lăm cá nhân.
This makes such systems….
Điều này khiến cho các hệ….
Such systems have already begun to enter the military this year.
Những hệ thống đó đã bắt đầu được đưa vào quân đội trong năm nay.
Such systems are in use in the military and industry.
Những thiết bị này dùng trong dân dụng và công nghiệp.
When faced with such systems, one usually turns to other approximation schemes, such as the variational method and the WKB approximation.
Khi phải đối mặt với các hệ như vậy, người ta thường chuyển sang các sơ đồ gần đúng khác, chẳng hạn như phương pháp biến phân và phương pháp gần đúng WKB.
Is that in such systems is not so much space,
Có phải trong các hệ thống như vậy không có nhiều không gian,
The Rayleigh scattering model showed that, in such systems, the intensity of scattered light varies inversely with the fourth power of its wavelength.
Mô hình tán xạ Rayleigh cho thấy, trong những hệ như thế, cường độ của ánh sáng tán xạ biến thiên tỉ lệ nghịch với lũy thừa bốn của bước sóng của nó.
However, the data obtained with such systems approaches should be verified by classical methods, to avoid misleading interpretations.
Dẫu sao, dữ liệu thu được từ những hệ thống phương pháp tiếp cậnnhư vậy cần được kiểm chứng bằng những phương pháp truyền thống để tránh nhữngdiễn giải sai lệch.
called"magneto-hydrodynamical waves" can arise in such systems.
có thể được sinh ra trong các hệ plasma.
Since the correlation effects in such solutions are not very strong, such systems are susceptible to our theoretical treatment.
các hiệu ứng tương liên trong các hệ như thế không mạnh lắm, nên các hệ như thế chịu được cách xử lí lí thuyết của chúng tôi.
shall be switched off, as shall any air conditioning system, but such systems compressor shall be functioning normally.
hệ thống điều hòa nào đó, nhưng máy nén của các hệ thống này phải hoạt động bình thường.
Such systems, the bureau wrote,
Các hệ thống như vậy, theo văn phòng,
In addition, EBARA will promote the development of integrated exhaust gas systems that combine dry vacuum pumps with gas abatement systems given that demand for such systems is mounting in a variety of sectors.
Ngoài ra, EBARA sẽ thúc đẩy sự phát triển của hệ thống khí thải tích hợp kết hợp máy bơm chân không khô với hệ thống giảm khí cho rằng nhu cầu cho các hệ thống như vậy được gắn kết trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Results: 47, Time: 0.0421

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese