often suspending accounts and freezing the funds of those accused of such crimes.
thường treo tài khoản và đóng băng quỹ của những người bị buộc tội về tội ác đó.
days notice to Customer prior to terminating or suspending the Service(if provided to Customer);
ngày cho Khách hàng trước khi chấm dứt hoặc tạm ngừng Dịch vụ;
Suspending all ads on Paul's channels would be the harshest punishment YouTube has doled out to Paul thus far.
Tạm ngưng tất cả quảng cáo trên kênh của Paul sẽ là hình phạt nghiêm khắc nhất từ trước đến nay mà YouTube đã đưa ra cho anh ta.
There were also safety concerns that led to the government suspending a number of road and rail construction projects for a short evaluation earlier this year.
Ngoài ra, còn có những nỗi lo về an toàn, từng khiến chính phủ ngưng một số dự án phát triển đường bộ và đường sắt vào đầu năm nay để đánh giá.
China on Monday further restricted travel by suspending sales of flights and hotels abroad to Chinese and overseas tour groups.
Vào 27/ 1, Trung Quốc tiếp tục hạn chế đi lại bằng cách dừng bán vé máy bay và đặt phòng khách sạn cho các nhóm khách du lịch Trung Quốc và nước ngoài.
Pride will be, uh, suspending operations for the time being,
I1} PRIDE sẽ tạm dừng hoạt động một thời gian,{\ i}
effort when suspending signs, panels
công sức khi treo các bảng hiệu,
Deputy Foreign Minister Khaled Kaim claimed the army was suspending operations in Misrata and would hand over positions to pro-Gadhafi tribesmen.
Phó Bộ trưởng Ngoại giao Khaled Kaim tuyên bố quân chính phủ đang ngưng các hoạt động tại Misrata và sẽ chuyển giao các vị trí cho các thành viên bộ tộc thân Gadhafi.
This makes it a great thickening, suspending and stabilizing agent for many products.
Điều này làm cho nó trở thành một chất làm đặc, làm lơ lửng và ổn định tuyệt vời cho nhiều sản phẩm( 2).
After finding the reference to this domain in the Trojan's code, the researcher registered the domain, thus suspending the attack.
Sau khi tìm thấy tham chiếu đến miền này trong mã của Trojan, nhà nghiên cứu đã đăng ký tên miền, do đó tạm ngưng cuộc tấn công.
including suspending or terminating a contract,” the statement added.
bao gồm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng", thông báo cho hay.
Artwork, Graphics and many other items, and offer the perfect solution for the suspending system.
cung cấp giải pháp hoàn hảo cho hệ thống treo.
Suspending discursive separations of theory and empiricism, the session also
Ngưng việc phân tách giữa tính lý thuyết
emulsion, suspending liquid and pumped paste liquid.
chất lỏng lơ lửng và chất lỏng được bơm.
Failure to comply with these policies may result in Google blocking ads from appearing against your content, or suspending or terminating your account.
Nếu bạn không tuân thủ các chính sách này, Google có thể chặn không cho quảng cáo xuất hiện dựa trên nội dung của bạn hoặc tạm ngưng hay chấm dứt tài khoản của bạn.
including suspending or terminating a contract.- NSO Group.
bao gồm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng”, thông báo cho hay.
The Circle K Sunkus store chain is also considering suspending sales of the merchandise.
Hệ thống cửa hàng Circle K Sunkus cũng đang xem xét việc tạm hoãn bán các sản phẩm này.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文