TED in Vietnamese translation

[ted]
[ted]

Examples of using Ted in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I promised Ted we wouldn't do that.
Anh hứa với Ted mình sẽ không làm thế.
I decided to surprise Ted by going to the reception.
Tớ quyết định gây bất ngờ cho Ted bằng cách đến buổi tiệc.
Ted, Ted, Ted..
Ted, Ted, Ted… nhìn đây.
Ted, Ted, Ted… right here.
Ted, Ted, Ted… nhìn đây. Tớ quyểt rồi.
Ted? I think when we get to town,
Tớ nghĩ khi mình ra phố,
He should not have let Ted, Nathan and Roy convince him otherwise.
Ông ấy không nên để Ted, Nathan và Roy khiến ông ấy đổi ý.
Sorry. I mean, what would be the point of telling Ted now?
Giờ nói với Ted thì để làm gì chứ? Xin lỗi?
Did you tell Ted? No, you're absolutely right….
Ông nói với Ted chưa? Không, ông nói đúng lắm….
Holly just texted Ted something about take-out from Generro's.
Holly vừa nhắn tin với Ted về chuyện đồ ăn mang về ở Generro.
And we wish Ted a speedy recovery.
Và cầu chúc cho Ted sớm hồi phục.
Yeah, my friend Ted needs something to stand on.
Anh bạn Ted của tôi cần một cái gì đó để đứng dậy.
Our names will forever be shrouded in… Ted, Ted, Ted,.
Ted, Ted, Ted. Tên của chúng ta sẽ không bao giờ bị lộ.
So Ted wouldn't walk off with his share?
Để Ted không chiếm phần của hắn.- Marion thế nào rồi?
Ted is a good man.
Teddy là người tốt mà.
Stop, Ted, stop!
Ngừng lại, Teddy, ngừng lại!
I know Ted because of his father. And?
Và? Tôi biết Tedtôi quen cha cậu ấy?
Ted Brenner. I'm the Project Manager.
Tôi là Ted Brenner. Tôi là Quản lý Dự án.
Ted Garcia is standing by in Hollywood Park with a live report.
Tedd Garzia đang ở công viên Hollywood phỏng vấn những nhân chứng.
Gee, that must be because Ted doesn't like girls.
Geez, chắc chắn là tại Ted không thích gái đấy.
Ted. com: ideas worth spreading.
TED. com- Những ý tưởng đáng để chia sẻ.
Results: 5535, Time: 0.0654

Top dictionary queries

English - Vietnamese